Nhận định Atletico DE Rafaela vs Atlanta - 4 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtlanta
Kiểm soát bóngAtletico DE Rafaela: 52%Atlanta: 48%
Tổng số cú sútAtletico DE Rafaela: 8Atlanta: 4
Sút trúng đíchAtletico DE Rafaela: 3Atlanta: 2
Sút trượtAtletico DE Rafaela: 5Atlanta: 2
Phạt gócAtletico DE Rafaela: 5Atlanta: 3
Thẻ vàngAtletico DE Rafaela: 2Atlanta: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Atlanta
Tổng bàn thắngAtletico DE Rafaela: 1.9Atlanta: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAtletico DE Rafaela: 1Atlanta: 0.9
Bàn thuaAtletico DE Rafaela: 0.9Atlanta: 1
Kiểm soát bóngAtletico DE Rafaela: 54%Atlanta: 51%
Tổng số cú sútAtletico DE Rafaela: 7.3Atlanta: 5.2
Sút trúng đíchAtletico DE Rafaela: 3.2Atlanta: 2.6
Sút trượtAtletico DE Rafaela: 4.1Atlanta: 2.6
Phạt gócAtletico DE Rafaela: 4.4Atlanta: 3
Thẻ vàngAtletico DE Rafaela: 2Atlanta: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atlanta
ThắngAtletico DE Rafaela: 4Atlanta: 5
Trên 1.5 bànAtletico DE Rafaela: 5Atlanta: 4
Trên 2.5 bànAtletico DE Rafaela: 3Atlanta: 2
Trên 3.5 bànAtletico DE Rafaela: 1Atlanta: 2
Cả hai đội ghi bànAtletico DE Rafaela: 4Atlanta: 2
Thắng bất ngờAtletico DE Rafaela: 0Atlanta: 0
Thua bất ngờAtletico DE Rafaela: 0Atlanta: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Atlanta2
Atletico DE Rafaela0
06 thg 10, 24
Atletico DE Rafaela2
Atlanta0
19 thg 5, 24
Atlanta2
Atletico DE Rafaela0
25 thg 6, 23
Atletico DE Rafaela1
Atlanta0
21 thg 2, 23
Atlanta0
Atletico DE Rafaela0
22 thg 8, 22
Atlanta0
Atletico DE Rafaela0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 32-15 | 57 |
| 2 |
|
31 | 47-38 | 54 |
| 3 |
|
31 | 36-25 | 53 |
| 4 |
|
31 | 35-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 32-27 | 48 |
| 6 |
|
31 | 34-26 | 47 |
| 7 |
|
31 | 33-30 | 45 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 44 |
| 9 |
|
31 | 31-31 | 43 |
| 10 |
|
31 | 25-27 | 42 |
| 11 |
|
31 | 34-32 | 40 |
| 12 |
|
31 | 30-27 | 38 |
| 13 |
|
31 | 23-29 | 36 |
| 14 |
|
31 | 26-35 | 36 |
| 15 |
|
31 | 26-37 | 35 |
| 16 |
|
31 | 27-31 | 34 |
| 17 |
|
31 | 23-33 | 30 |
| 18 |
|
31 | 23-53 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation