Nhận định Atletico DE Rafaela vs Chacarita Juniors - 8 thg 8, 2026
12.35
X2.90
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.37
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.35
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.37
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.59
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChacarita
Kiểm soát bóngAtletico DE Rafaela: 56%Chacarita Juniors: 44%
Tổng số cú sútAtletico DE Rafaela: 9Chacarita Juniors: 6
Sút trúng đíchAtletico DE Rafaela: 4Chacarita Juniors: 3
Sút trượtAtletico DE Rafaela: 5Chacarita Juniors: 2
Phạt gócAtletico DE Rafaela: 5Chacarita Juniors: 4
Thẻ vàngAtletico DE Rafaela: 2Chacarita Juniors: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chacarita
Tổng bàn thắngAtletico DE Rafaela: 1.4Chacarita Juniors: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAtletico DE Rafaela: 0.5Chacarita Juniors: 0.7
Bàn thuaAtletico DE Rafaela: 0.9Chacarita Juniors: 1.2
Kiểm soát bóngAtletico DE Rafaela: 52%Chacarita Juniors: 47%
Tổng số cú sútAtletico DE Rafaela: 7.4Chacarita Juniors: 7.1
Sút trúng đíchAtletico DE Rafaela: 3.3Chacarita Juniors: 4.4
Sút trượtAtletico DE Rafaela: 4.1Chacarita Juniors: 2.7
Phạt gócAtletico DE Rafaela: 3.7Chacarita Juniors: 4.3
Thẻ vàngAtletico DE Rafaela: 2.6Chacarita Juniors: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chacarita
ThắngAtletico DE Rafaela: 3Chacarita Juniors: 3
Trên 1.5 bànAtletico DE Rafaela: 4Chacarita Juniors: 5
Trên 2.5 bànAtletico DE Rafaela: 1Chacarita Juniors: 3
Trên 3.5 bànAtletico DE Rafaela: 1Chacarita Juniors: 1
Cả hai đội ghi bànAtletico DE Rafaela: 2Chacarita Juniors: 3
Thắng bất ngờAtletico DE Rafaela: 0Chacarita Juniors: 1
Thua bất ngờAtletico DE Rafaela: 0Chacarita Juniors: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Chacarita Juniors0
Atletico DE Rafaela1
15 thg 10, 23
Atletico DE Rafaela1
Chacarita Juniors1
02 thg 6, 23
Chacarita Juniors3
Atletico DE Rafaela0
23 thg 7, 22
Chacarita Juniors3
Atletico DE Rafaela1
03 thg 12, 19
Atletico DE Rafaela2
Chacarita Juniors0
06 thg 4, 19
Chacarita Juniors1
Atletico DE Rafaela0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 31-15 | 53 |
| 2 |
|
30 | 36-24 | 53 |
| 3 |
|
29 | 44-35 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-28 | 48 |
| 5 |
|
29 | 31-26 | 45 |
| 6 |
|
29 | 32-25 | 44 |
| 7 |
|
29 | 31-27 | 42 |
| 8 |
|
30 | 25-26 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-30 | 40 |
| 10 |
|
29 | 29-28 | 40 |
| 11 |
|
30 | 32-30 | 39 |
| 12 |
|
29 | 28-24 | 35 |
| 13 |
|
30 | 26-36 | 35 |
| 14 |
|
29 | 25-34 | 33 |
| 15 |
|
29 | 21-28 | 32 |
| 16 |
|
29 | 23-30 | 30 |
| 17 |
|
29 | 19-31 | 27 |
| 18 |
|
29 | 23-49 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation