Nhận định Molodechno-DYuSSh 4 vs FC Slutsk - 3 thg 10, 2026
12.95
X3.65
22.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–4
- 58'FC Slutsk · Bàn thắng 0–1Sidor I.Kiến tạo Tseslyukevich P.
- 61'FC Slutsk · Bàn thắng 0–2Fedosov V.Kiến tạo Sychev V.
- 78'FC Slutsk · Bàn thắng 0–3Kulchitskiy V.
- Molodechno-DYuSSh 4 · Bàn thắng Gruzhevskiy D. (pen.)1–382'
- 89'FC Slutsk · Bàn thắng 1–4Litskevich M.Kiến tạo Kontsedailov A.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.60
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
1X1.64
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.06
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Slutsk
Tổng bàn thắngMolodechno-DYuSSh 4: 2.8FC Slutsk: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMolodechno-DYuSSh 4: 2.3FC Slutsk: 1.8
Bàn thuaMolodechno-DYuSSh 4: 0.5FC Slutsk: 0.9
Thẻ vàngMolodechno-DYuSSh 4: 1.67FC Slutsk: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slutsk
ThắngMolodechno-DYuSSh 4: 8FC Slutsk: 5
Trên 1.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 7FC Slutsk: 7
Trên 2.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 7FC Slutsk: 6
Trên 3.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 3FC Slutsk: 2
Cả hai đội ghi bànMolodechno-DYuSSh 4: 3FC Slutsk: 5
Thắng bất ngờMolodechno-DYuSSh 4: 0FC Slutsk: 0
Thua bất ngờMolodechno-DYuSSh 4: 0FC Slutsk: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 6, 26
FC Slutsk2
Molodechno-DYuSSh 41
19 thg 10, 25
FC Slutsk2
Molodechno-DYuSSh 42
25 thg 5, 25
Molodechno-DYuSSh 40
FC Slutsk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 57-28 | 60 |
| 2 |
|
28 | 72-33 | 58 |
| 3 |
|
28 | 61-32 | 56 |
| 4 |
|
27 | 51-43 | 54 |
| 5 |
|
28 | 51-33 | 50 |
| 6 |
|
27 | 46-45 | 45 |
| 7 |
|
28 | 55-45 | 43 |
| 8 |
|
28 | 53-44 | 41 |
| 9 |
|
25 | 42-37 | 35 |
| 10 |
|
28 | 38-41 | 35 |
| 11 |
|
28 | 41-51 | 35 |
| 12 |
|
27 | 33-36 | 33 |
| 13 |
|
27 | 37-50 | 30 |
| 14 |
|
27 | 28-51 | 27 |
| 15 |
|
27 | 25-36 | 26 |
| 16 |
|
27 | 36-61 | 22 |
| 17 |
|
28 | 38-60 | 21 |
| 18 |
|
28 | 30-68 | 20 |