1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. BATE II
BATE II

BATE II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT BATE II để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LL
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
BATE II
BATE II
1 : 4
Lida
Lida
5.25
4.2
1.46

1X

2.32

O2.5

1.36

YES

1.49

GG

1.49
5/10

09:00

Kết thúc
Niva
Niva
5 : 0
BATE II
BATE II
1.35
4.55
6.3

1

1.35

O2.5

1.37

YES

1.59

1

1.35
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BATE II

Bạn đang tìm nhận định BATE II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BATE II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 1 trận đấu có sự tham gia của BATE II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, BATE II đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BATE II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BATE II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng112
Hòa145
Thua538
Bàn thắng ghi được13720
Bàn thắng để thủng lưới211637
Trung bình ghi bàn1.90.91.3
Trung bình thủng lưới3.02.02.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 7
46-60 8
61-75 3
76-90 7
30 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 20%
3 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Grivenev
E. Grivenev
19 FWD -
V. Orlovskiy
V. Orlovskiy
21 FWD -
V. Kiselev
V. Kiselev
20 FWD -
N. Mirskiy
N. Mirskiy
20 FWD -
V. Golovachenko
V. Golovachenko
21 FWD -
Y. Shumskiy
Y. Shumskiy
20 MID -
G. Protasenya
G. Protasenya
20 MID -
K. Apanasevich
K. Apanasevich
18 MID -
A. Shkondin
A. Shkondin
20 MID -
E. Rusakov
E. Rusakov
19 MID -
P. Kolosovskiy
P. Kolosovskiy
20 MID -
M. Mardas
M. Mardas
19 MID -
A. Sakhonchik
A. Sakhonchik
19 MID -
M. Telesh
M. Telesh
20 MID -
Y. Kulesh
Y. Kulesh
19 MID -
A. Sinkevich
A. Sinkevich
20 DEF -
M. Svidinskiy
M. Svidinskiy
21 DEF -
E. Chuevskiy
E. Chuevskiy
20 DEF -
I. Chernykh
I. Chernykh
21 DEF -
N. Neskoromny
N. Neskoromny
20 DEF -
D. Vergeychik
D. Vergeychik
20 DEF -
Z. Shevchik
Z. Shevchik
19 DEF -
N. Nikonorov
N. Nikonorov
19 DEF -
D. Sokol
D. Sokol
24 GK -
M. Klyakin
M. Klyakin
17 GK -
D. Martinovich
D. Martinovich
19 GK -