Nhận định Campulung vs Afumati - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.23
Afumati thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
21.67
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.04
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAfumati
Kiểm soát bóngCampulung: 49%Afumati: 51%
Tổng số cú sútCampulung: 4Afumati: 9
Sút trúng đíchCampulung: 1Afumati: 5
Sút trượtCampulung: 2Afumati: 3
Phạt gócCampulung: 2Afumati: 5
Thẻ vàngCampulung: 2Afumati: 1
Kiểm soát bóngCampulung: 56%Afumati: 44%
Tổng số cú sútCampulung: 15Afumati: 9
Sút trúng đíchCampulung: 5Afumati: 6
Sút trượtCampulung: 10Afumati: 3
Phạt gócCampulung: 4Afumati: 3
Thẻ vàngCampulung: 2Afumati: 3
Kiểm soát bóngCampulung: 56%49%Afumati: 44%51%
Tổng số cú sútCampulung: 154Afumati: 99
Sút trúng đíchCampulung: 51Afumati: 65
Sút trượtCampulung: 102Afumati: 33
Phạt gócCampulung: 42Afumati: 35
Thẻ vàngCampulung: 22Afumati: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Afumati
Tổng bàn thắngCampulung: 3.6Afumati: 3.5
Bàn thắng ghi đượcCampulung: 1Afumati: 2.1
Bàn thuaCampulung: 2.6Afumati: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Afumati
ThắngCampulung: 2Afumati: 5
Trên 1.5 bànCampulung: 8Afumati: 8
Trên 2.5 bànCampulung: 6Afumati: 8
Trên 3.5 bànCampulung: 5Afumati: 4
Cả hai đội ghi bànCampulung: 3Afumati: 7
Thắng bất ngờCampulung: 0Afumati: 0
Thua bất ngờCampulung: 0Afumati: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Muscelul Câmpulung Elite
CS Afumati03
29 thg 32025
CS Afumati
Muscelul Câmpulung Elite30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation