Nhận định Napredak vs Semendrija - 21 thg 9, 2026
12.12
X3.20
23.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 18'Semendrija · Bàn 0–1Milunovic L.
- Napredak · Bàn Miladinovic D.1–124'
- 28'Semendrija · Bàn 1–2Hadzic I.
- Hiệp 20–2
- 56'Semendrija · Bàn 1–3Spiridonovic S.
- 69'Semendrija · Bàn 1–4Spiridonovic S.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.57
Semendrija thắng hoặc hòa
2.5/10
Kèo 1X2
23.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.76
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.76
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISemendrija
Kiểm soát bóngNapredak: 55%Semendrija: 45%
Tổng số cú sútNapredak: 11Semendrija: 9
Sút trúng đíchNapredak: 5Semendrija: 5
Sút trượtNapredak: 6Semendrija: 4
Phạt gócNapredak: 4Semendrija: 4
Thẻ vàngNapredak: 3Semendrija: 4
Kiểm soát bóngNapredak: 57%Semendrija: 43%
Tổng số cú sútNapredak: 11Semendrija: 9
Sút trúng đíchNapredak: 4Semendrija: 4
Sút trượtNapredak: 7Semendrija: 5
Phạt gócNapredak: 6Semendrija: 3
Thẻ vàngNapredak: 4Semendrija: 3
Kiểm soát bóngNapredak: 57%55%Semendrija: 43%45%
Tổng số cú sútNapredak: 1111Semendrija: 99
Sút trúng đíchNapredak: 45Semendrija: 45
Sút trượtNapredak: 76Semendrija: 54
Phạt gócNapredak: 64Semendrija: 34
Thẻ vàngNapredak: 43Semendrija: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Semendrija
Tổng bàn thắngNapredak: 2.1Semendrija: 3.3
Bàn thắng ghi đượcNapredak: 1Semendrija: 1.9
Bàn thuaNapredak: 1.1Semendrija: 1.4
Kiểm soát bóngNapredak: 50%Semendrija: 50%
Tổng số cú sútNapredak: 9.8Semendrija: 11.7
Sút trúng đíchNapredak: 4.7Semendrija: 5.9
Sút trượtNapredak: 5.1Semendrija: 5.8
Phạm lỗiNapredak: 13.2Semendrija: 16
Phạt gócNapredak: 4.3Semendrija: 5.9
Việt vịNapredak: 3.4Semendrija: 2.1
Thẻ vàngNapredak: 2.78Semendrija: 3.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Semendrija
ThắngNapredak: 5Semendrija: 5
Tài 1.5 bànNapredak: 6Semendrija: 9
Tài 2.5 bànNapredak: 5Semendrija: 7
Tài 3.5 bànNapredak: 0Semendrija: 4
Cả hai đội ghi bànNapredak: 5Semendrija: 9
Thắng bất ngờNapredak: 0Semendrija: 0
Thua bất ngờNapredak: 0Semendrija: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 38-18 | 33 |
| 2 |
|
16 | 36-18 | 33 |
| 3 |
|
16 | 29-20 | 33 |
| 4 |
|
17 | 21-16 | 30 |
| 5 |
|
17 | 18-18 | 26 |
| 6 |
|
17 | 23-23 | 25 |
| 7 |
|
17 | 24-18 | 22 |
| 8 |
|
16 | 25-28 | 22 |
| 9 |
|
16 | 14-17 | 22 |
| 10 |
|
16 | 15-14 | 20 |
| 11 |
|
17 | 20-24 | 20 |
| 12 |
|
16 | 19-25 | 18 |
| 13 |
|
17 | 25-30 | 17 |
| 14 |
|
16 | 20-26 | 17 |
| 15 |
|
16 | 20-29 | 13 |
| 16 |
|
16 | 8-31 | 8 |
Promotion - Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)