Nhận định Nizhny Novgorod vs Arsenal Tula - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIArsenal Tula
xGNizhny Novgorod: 2.29Arsenal Tula: 0.76
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod: 65%Arsenal Tula: 35%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod: 12Arsenal Tula: 4
Sút trúng đíchNizhny Novgorod: 7Arsenal Tula: 2
Sút trượtNizhny Novgorod: 4Arsenal Tula: 2
Phạt gócNizhny Novgorod: 7Arsenal Tula: 3
Thẻ vàngNizhny Novgorod: 1Arsenal Tula: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal Tula
Tổng bàn thắngNizhny Novgorod: 3.4Arsenal Tula: 3.6
Bàn thắng ghi đượcNizhny Novgorod: 2.8Arsenal Tula: 1.5
Bàn thuaNizhny Novgorod: 0.6Arsenal Tula: 2.1
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod: 55%Arsenal Tula: 51%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod: 10.1Arsenal Tula: 5.9
Sút trúng đíchNizhny Novgorod: 5.8Arsenal Tula: 4.1
Sút trượtNizhny Novgorod: 4.3Arsenal Tula: 1.8
Phạt gócNizhny Novgorod: 6.3Arsenal Tula: 4.3
Thẻ vàngNizhny Novgorod: 1.89Arsenal Tula: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal Tula
ThắngNizhny Novgorod: 9Arsenal Tula: 3
Trên 1.5 bànNizhny Novgorod: 8Arsenal Tula: 9
Trên 2.5 bànNizhny Novgorod: 8Arsenal Tula: 7
Trên 3.5 bànNizhny Novgorod: 5Arsenal Tula: 6
Cả hai đội ghi bànNizhny Novgorod: 5Arsenal Tula: 6
Thắng bất ngờNizhny Novgorod: 0Arsenal Tula: 0
Thua bất ngờNizhny Novgorod: 0Arsenal Tula: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
01 thg 62024
Arsenal Tula
Nizhny Novgorod02
29 thg 52024
Nizhny Novgorod
Arsenal Tula12
02 thg 52022
Arsenal Tula
Nizhny Novgorod22
19 thg 92021
Nizhny Novgorod
Arsenal Tula23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |