Nhận định Nomme United vs Flora Tallinn - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.2/10
Kèo 1X2
X4.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.51
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFlora
Kiểm soát bóngNomme United: 43%Flora Tallinn: 57%
Tổng số cú sútNomme United: 9Flora Tallinn: 10
Sút trúng đíchNomme United: 4Flora Tallinn: 4
Sút trượtNomme United: 5Flora Tallinn: 6
Phạt gócNomme United: 3Flora Tallinn: 6
Thẻ vàngNomme United: 2Flora Tallinn: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Flora
Tổng bàn thắngNomme United: 4Flora Tallinn: 3.4
Bàn thắng ghi đượcNomme United: 2.2Flora Tallinn: 1.4
Bàn thuaNomme United: 1.8Flora Tallinn: 2
Kiểm soát bóngNomme United: 46%Flora Tallinn: 52%
Tổng số cú sútNomme United: 9.1Flora Tallinn: 10.8
Sút trúng đíchNomme United: 4Flora Tallinn: 4.1
Sút trượtNomme United: 5.1Flora Tallinn: 6
Phạt gócNomme United: 3.1Flora Tallinn: 6.1
Thẻ vàngNomme United: 2.29Flora Tallinn: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flora
ThắngNomme United: 4Flora Tallinn: 4
Trên 1.5 bànNomme United: 8Flora Tallinn: 9
Trên 2.5 bànNomme United: 7Flora Tallinn: 8
Trên 3.5 bànNomme United: 4Flora Tallinn: 5
Cả hai đội ghi bànNomme United: 5Flora Tallinn: 7
Thắng bất ngờNomme United: 1Flora Tallinn: 0
Thua bất ngờNomme United: 0Flora Tallinn: 1
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
17 thg 7, 26
Flora Tallinn1
Nõmme United2
29 thg 5, 26
Nõmme United0
Flora Tallinn4
10 thg 3, 26
Flora Tallinn3
Nõmme United1
07 thg 3, 26
Flora Tallinn3
Nõmme United0
05 thg 10, 24
Nõmme United0
Flora Tallinn4
18 thg 8, 24
Flora Tallinn1
Nõmme United0
29 thg 6, 24
Nõmme United1
Flora Tallinn1
01 thg 3, 24
Flora Tallinn2
Nõmme United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 74-20 | 68 |
| 2 |
|
28 | 56-37 | 52 |
| 3 |
|
28 | 49-26 | 47 |
| 4 |
|
27 | 43-35 | 45 |
| 5 |
|
26 | 33-37 | 41 |
| 6 |
|
28 | 40-47 | 34 |
| 7 |
|
27 | 37-52 | 34 |
| 8 |
|
28 | 46-65 | 28 |
| 9 |
|
27 | 30-46 | 28 |
| 10 |
|
28 | 21-64 | 18 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga