Chuyển đến nội dung

Nhận định Tammeka vs Flora T - 26 thg 8, 2026

26 thg 817:00
3:1
Kết thúc
14.30 X4.05 21.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
1X2.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.23
1.5/10
Tỷ số chính xác
Tammeka21Flora T

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Tammeka
Flora
Kiểm soát bóngTammeka: 46%Flora T: 54%
Tổng số cú sútTammeka: 12Flora T: 13
Sút trúng đíchTammeka: 3Flora T: 5
Sút trượtTammeka: 9Flora T: 6
Phạt gócTammeka: 4Flora T: 7
Thẻ vàngTammeka: 3Flora T: 2
Kiểm soát bóngTammeka: 36%Flora T: 64%
Tổng số cú sútTammeka: 9Flora T: 10
Sút trúng đíchTammeka: 4Flora T: 4
Sút trượtTammeka: 5Flora T: 6
Phạt gócTammeka: 2Flora T: 8
Thẻ vàngTammeka: 4Flora T: 5
Kiểm soát bóngTammeka: 36%46%Flora T: 64%54%
Tổng số cú sútTammeka: 912Flora T: 1013
Sút trúng đíchTammeka: 43Flora T: 45
Sút trượtTammeka: 59Flora T: 66
Phạt gócTammeka: 24Flora T: 87
Thẻ vàngTammeka: 43Flora T: 52

Thống kê

Trung bình / Trận
Tammeka
Flora
Tổng bàn thắngTammeka: 4.1Flora T: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTammeka: 2.9Flora T: 1.1
Bàn thuaTammeka: 1.2Flora T: 1.8
Kiểm soát bóngTammeka: 55%Flora T: 51%
Tổng số cú sútTammeka: 15.3Flora T: 11.9
Sút trúng đíchTammeka: 4.4Flora T: 5.2
Sút trượtTammeka: 10.9Flora T: 5.1
Phạt gócTammeka: 5.8Flora T: 6.9
Thẻ vàngTammeka: 2.38Flora T: 1.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Tammeka
Flora
ThắngTammeka: 7Flora T: 3
Trên 1.5 bànTammeka: 5Flora T: 7
Trên 2.5 bànTammeka: 5Flora T: 6
Trên 3.5 bànTammeka: 3Flora T: 4
Cả hai đội ghi bànTammeka: 4Flora T: 5
Thắng bất ngờTammeka: 1Flora T: 0
Thua bất ngờTammeka: 0Flora T: 2

Đối đầu

Tammeka 4
8 Hòa
50 Flora T
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Tammeka3
Flora Tallinn1
20 thg 9, 25
Flora Tallinn2
Tammeka1
20 thg 7, 25
Tammeka1
Flora Tallinn2
30 thg 5, 25
Flora Tallinn3
Tammeka1
08 thg 4, 25
Tammeka1
Flora Tallinn2
08 thg 2, 25
Flora Tallinn2
Tammeka1
21 thg 9, 24
Flora Tallinn2
Tammeka1
19 thg 7, 24
Tammeka2
Flora Tallinn0

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 30 82-21 75
2 Flora Tallinn 30 59-41 55
3 Paide 30 48-37 51
4 Kalju Nomme 30 52-28 50
5 Tammeka 30 41-47 47
6 Laagri 30 41-47 38
7 Vaprus 30 41-59 35
8 Kuressaare 30 33-49 32
9 Nõmme United 30 47-72 28
10 Trans Narva 30 24-67 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga