Nhận định Nomme United vs Tammeka - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.3/10
Kèo 1X2
X21.44
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
9.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.96
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITammeka
Kiểm soát bóngNomme United: 47%Tammeka: 53%
Tổng số cú sútNomme United: 12Tammeka: 14
Sút trúng đíchNomme United: 4Tammeka: 4
Sút trượtNomme United: 8Tammeka: 10
Phạt gócNomme United: 5Tammeka: 6
Thẻ vàngNomme United: 2Tammeka: 2
Kiểm soát bóngNomme United: 42%Tammeka: 58%
Tổng số cú sútNomme United: 7Tammeka: 21
Sút trúng đíchNomme United: 3Tammeka: 6
Sút trượtNomme United: 4Tammeka: 15
Phạt gócNomme United: 3Tammeka: 5
Thẻ vàngNomme United: 2Tammeka: 2
Kiểm soát bóngNomme United: 42%47%Tammeka: 58%53%
Tổng số cú sútNomme United: 712Tammeka: 2114
Sút trúng đíchNomme United: 34Tammeka: 64
Sút trượtNomme United: 48Tammeka: 1510
Phạt gócNomme United: 35Tammeka: 56
Thẻ vàngNomme United: 22Tammeka: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Tammeka
Tổng bàn thắngNomme United: 4.6Tammeka: 4.4
Bàn thắng ghi đượcNomme United: 2.5Tammeka: 3
Bàn thuaNomme United: 2.1Tammeka: 1.4
Kiểm soát bóngNomme United: 45%Tammeka: 55%
Tổng số cú sútNomme United: 9.3Tammeka: 13.9
Sút trúng đíchNomme United: 3.2Tammeka: 4
Sút trượtNomme United: 6.1Tammeka: 9.9
Phạt gócNomme United: 4Tammeka: 5.5
Thẻ vàngNomme United: 1.78Tammeka: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tammeka
ThắngNomme United: 5Tammeka: 6
Trên 1.5 bànNomme United: 10Tammeka: 6
Trên 2.5 bànNomme United: 10Tammeka: 6
Trên 3.5 bànNomme United: 6Tammeka: 4
Cả hai đội ghi bànNomme United: 7Tammeka: 5
Thắng bất ngờNomme United: 1Tammeka: 1
Thua bất ngờNomme United: 0Tammeka: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Tammeka3
Nõmme United1
21 thg 3, 26
Nõmme United2
Tammeka3
31 thg 1, 26
Nõmme United0
Tammeka6
09 thg 11, 24
Nõmme United1
Tammeka2
11 thg 8, 24
Tammeka1
Nõmme United1
04 thg 7, 24
Tammeka2
Nõmme United1
05 thg 4, 24
Nõmme United2
Tammeka1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 81-21 | 72 |
| 2 |
|
29 | 59-39 | 55 |
| 3 |
|
29 | 48-36 | 51 |
| 4 |
|
30 | 52-28 | 50 |
| 5 |
|
30 | 41-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 41-47 | 38 |
| 7 |
|
30 | 41-59 | 35 |
| 8 |
|
29 | 31-49 | 29 |
| 9 |
|
30 | 47-72 | 28 |
| 10 |
|
30 | 24-67 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga