Nhận định Flora Tallinn vs Kalju Nomme - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X21.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKalju
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 48%Kalju Nomme: 52%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 9Kalju Nomme: 11
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 4Kalju Nomme: 5
Sút trượtFlora Tallinn: 4Kalju Nomme: 7
Phạt gócFlora Tallinn: 5Kalju Nomme: 5
Thẻ vàngFlora Tallinn: 3Kalju Nomme: 2
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 42%Kalju Nomme: 58%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 9Kalju Nomme: 17
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 3Kalju Nomme: 7
Sút trượtFlora Tallinn: 6Kalju Nomme: 10
Phạt gócFlora Tallinn: 2Kalju Nomme: 8
Thẻ vàngFlora Tallinn: 0Kalju Nomme: 1
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 42%48%Kalju Nomme: 58%52%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 99Kalju Nomme: 1711
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 34Kalju Nomme: 75
Sút trượtFlora Tallinn: 64Kalju Nomme: 107
Phạt gócFlora Tallinn: 25Kalju Nomme: 85
Thẻ vàngFlora Tallinn: 03Kalju Nomme: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Kalju
Tổng bàn thắngFlora Tallinn: 2.9Kalju Nomme: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFlora Tallinn: 1.1Kalju Nomme: 2.8
Bàn thuaFlora Tallinn: 1.8Kalju Nomme: 1.4
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 52%Kalju Nomme: 50%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 11Kalju Nomme: 12.6
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 4.5Kalju Nomme: 5.5
Sút trượtFlora Tallinn: 5.3Kalju Nomme: 6.9
Phạt gócFlora Tallinn: 6.5Kalju Nomme: 5.5
Thẻ vàngFlora Tallinn: 2.5Kalju Nomme: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kalju
ThắngFlora Tallinn: 4Kalju Nomme: 5
Trên 1.5 bànFlora Tallinn: 7Kalju Nomme: 8
Trên 2.5 bànFlora Tallinn: 6Kalju Nomme: 6
Trên 3.5 bànFlora Tallinn: 4Kalju Nomme: 5
Cả hai đội ghi bànFlora Tallinn: 5Kalju Nomme: 5
Thắng bất ngờFlora Tallinn: 0Kalju Nomme: 0
Thua bất ngờFlora Tallinn: 1Kalju Nomme: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 63
27Thắng
17Hòa
19Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026
Kalju Nomme
Flora Tallinn01
15 thg 32026
Flora Tallinn
Kalju Nomme01
28 thg 92025
Kalju Nomme
Flora Tallinn31
06 thg 72025
Flora Tallinn
Kalju Nomme10
27 thg 42025
Flora Tallinn
Kalju Nomme23
05 thg 42025
Kalju Nomme
Flora Tallinn12
01 thg 22025
Flora Tallinn
Kalju Nomme10
23 thg 102024
Flora Tallinn
Kalju Nomme32
25 thg 92024
Kalju Nomme
Flora Tallinn30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
33 | 63-47 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 47 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga