Nhận định Pors Grenland vs Lysekloster - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.13
Pors Grenland thắng hoặc hòa
8.1/10
Kèo 1X2
11.45
6.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.44
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.25
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILysekloster
Kiểm soát bóngPors Grenland: 51%Lysekloster: 49%
Tổng số cú sútPors Grenland: 16Lysekloster: 11
Sút trúng đíchPors Grenland: 5Lysekloster: 5
Sút trượtPors Grenland: 8Lysekloster: 6
Phạt gócPors Grenland: 7Lysekloster: 6
Thẻ vàngPors Grenland: 1Lysekloster: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lysekloster
Tổng bàn thắngPors Grenland: 2.7Lysekloster: 3.1
Bàn thắng ghi đượcPors Grenland: 1.2Lysekloster: 1
Bàn thuaPors Grenland: 1.5Lysekloster: 2.1
Kiểm soát bóngPors Grenland: 51%Lysekloster: 53%
Tổng số cú sútPors Grenland: 10.7Lysekloster: 10
Sút trúng đíchPors Grenland: 3.9Lysekloster: 4.8
Sút trượtPors Grenland: 6.8Lysekloster: 5.2
Phạt gócPors Grenland: 4.4Lysekloster: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lysekloster
ThắngPors Grenland: 2Lysekloster: 2
Tài 1.5 bànPors Grenland: 8Lysekloster: 9
Tài 2.5 bànPors Grenland: 4Lysekloster: 7
Tài 3.5 bànPors Grenland: 2Lysekloster: 3
Cả hai đội ghi bànPors Grenland: 6Lysekloster: 6
Thắng bất ngờPors Grenland: 1Lysekloster: 1
Thua bất ngờPors Grenland: 0Lysekloster: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
09 thg 5 2026: Lysekloster 1–2 Pors
18 thg 10 2025: Lysekloster 1–3 Pors
27 thg 4 2025: Pors 2–1 Lysekloster
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 60-30 | 59 |
| 2 |
|
26 | 60-31 | 54 |
| 3 |
|
26 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
26 | 59-39 | 51 |
| 5 |
|
26 | 62-32 | 48 |
| 6 |
|
26 | 43-35 | 38 |
| 7 |
|
26 | 45-51 | 38 |
| 8 |
|
26 | 37-36 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-42 | 31 |
| 10 |
|
26 | 33-38 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-49 | 27 |
| 12 |
|
26 | 35-56 | 22 |
| 13 |
|
26 | 28-63 | 13 |
| 14 |
|
26 | 24-70 | 13 |