Nhận định jerv vs Notodden - 26 thg 9, 2026
11.57
X4.25
24.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- jerv · Hỏng phạt đền Syvertsen P. (hỏng pen.)56'
- jerv · Bàn thắng Syvertsen P.1–057'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.57
jerv thắng
6.3/10
Kèo 1X2
11.57
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINotodden
Kiểm soát bóngjerv: 57%Notodden: 43%
Tổng số cú sútjerv: 15Notodden: 7
Sút trúng đíchjerv: 6Notodden: 3
Sút trượtjerv: 8Notodden: 4
Phạt gócjerv: 7Notodden: 3
Thẻ vàngjerv: 1Notodden: 1
Việt vịjerv: 2Notodden: 1
Phạm lỗijerv: 14Notodden: 11
Kiểm soát bóngjerv: 49%Notodden: 51%
Tổng số cú sútjerv: 17Notodden: 9
Sút trúng đíchjerv: 4Notodden: 4
Sút trượtjerv: 13Notodden: 5
Phạt gócjerv: 3Notodden: 6
Thẻ vàngjerv: 0Notodden: 3
Kiểm soát bóngjerv: 49%57%Notodden: 51%43%
Tổng số cú sútjerv: 1715Notodden: 97
Sút trúng đíchjerv: 46Notodden: 43
Sút trượtjerv: 138Notodden: 54
Phạt gócjerv: 37Notodden: 63
Thẻ vàngjerv: 01Notodden: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Notodden
Tổng bàn thắngjerv: 3.2Notodden: 2.5
Bàn thắng ghi đượcjerv: 2.1Notodden: 1.7
Bàn thuajerv: 1.1Notodden: 0.8
Kiểm soát bóngjerv: 52%Notodden: 55%
Tổng số cú sútjerv: 15.6Notodden: 10.1
Sút trúng đíchjerv: 6.2Notodden: 5
Sút trượtjerv: 9.3Notodden: 5.1
Phạt gócjerv: 6.7Notodden: 3.7
Thẻ vàngjerv: 1.13Notodden: 0.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Notodden
Thắngjerv: 6Notodden: 6
Trên 1.5 bànjerv: 9Notodden: 6
Trên 2.5 bànjerv: 8Notodden: 5
Trên 3.5 bànjerv: 4Notodden: 3
Cả hai đội ghi bànjerv: 6Notodden: 3
Thắng bất ngờjerv: 0Notodden: 0
Thua bất ngờjerv: 1Notodden: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Notodden0
jerv0
07 thg 3, 26
Notodden2
jerv1
20 thg 9, 25
jerv2
Notodden2
25 thg 5, 25
Notodden2
jerv3
19 thg 10, 24
jerv0
Notodden0
29 thg 6, 24
Notodden0
jerv1
29 thg 9, 19
Notodden1
jerv1
22 thg 4, 19
jerv3
Notodden1
26 thg 8, 18
Notodden0
jerv1
16 thg 5, 18
jerv1
Notodden0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |