Nhận định Lysekloster vs jerv - 4 thg 10, 2026
113.50
X7.50
21.17
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 44'jerv · Bàn thắng 0–1Furaha J.
- 45'jerv · Bàn thắng 0–2Syvertsen P.
- Hiệp 23–1
- 50'jerv · Bàn thắng 0–3Syvertsen P.
- Lysekloster · Bàn thắng Stavo V.1–355'
- Lysekloster · Bàn thắng Ovreberg T. V.2–385'
- Lysekloster · Bàn thắng Bonabandi K. H.3–390+3'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X4.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.55.88
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIjerv
Kiểm soát bóngLysekloster: 44%jerv: 56%
Tổng số cú sútLysekloster: 9jerv: 17
Sút trúng đíchLysekloster: 4jerv: 6
Sút trượtLysekloster: 5jerv: 10
Phạt gócLysekloster: 5jerv: 6
Thẻ vàngLysekloster: 1jerv: 1
Kiểm soát bóngLysekloster: 14%jerv: 86%
Tổng số cú sútLysekloster: 16jerv: 16
Sút trúng đíchLysekloster: 8jerv: 7
Sút trượtLysekloster: 8jerv: 9
Phạt gócLysekloster: 3jerv: 2
Thẻ vàngLysekloster: 2jerv: 1
Kiểm soát bóngLysekloster: 14%44%jerv: 86%56%
Tổng số cú sútLysekloster: 169jerv: 1617
Sút trúng đíchLysekloster: 84jerv: 76
Sút trượtLysekloster: 85jerv: 910
Phạt gócLysekloster: 35jerv: 26
Thẻ vàngLysekloster: 21jerv: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
jerv
Tổng bàn thắngLysekloster: 3.1jerv: 3
Bàn thắng ghi đượcLysekloster: 0.8jerv: 2.1
Bàn thuaLysekloster: 2.3jerv: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
jerv
ThắngLysekloster: 1jerv: 7
Trên 1.5 bànLysekloster: 9jerv: 8
Trên 2.5 bànLysekloster: 7jerv: 7
Trên 3.5 bànLysekloster: 3jerv: 4
Cả hai đội ghi bànLysekloster: 5jerv: 5
Thắng bất ngờLysekloster: 1jerv: 0
Thua bất ngờLysekloster: 0jerv: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 26
jerv1
Lysekloster2
24 thg 8, 25
jerv0
Lysekloster1
29 thg 6, 25
Lysekloster3
jerv0
07 thg 9, 24
Lysekloster3
jerv0
23 thg 6, 24
jerv3
Lysekloster1
09 thg 3, 24
Lysekloster2
jerv2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |