Nhận định Nublense vs Concepcion - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.19
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
1X1.29
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.19
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIConcepcion
xGNublense: 0.86Concepcion: 0.8
Kiểm soát bóngNublense: 55%Concepcion: 45%
Tổng số cú sútNublense: 15Concepcion: 13
Sút trúng đíchNublense: 5Concepcion: 4
Sút trượtNublense: 8Concepcion: 8
Phạt gócNublense: 6Concepcion: 4
Thẻ vàngNublense: 1Concepcion: 3
xGNublense: 0.92Concepcion: 1.32
Kiểm soát bóngNublense: 52%Concepcion: 48%
Tổng số cú sútNublense: 15Concepcion: 14
Sút trúng đíchNublense: 3Concepcion: 5
Sút trượtNublense: 7Concepcion: 6
Phạt gócNublense: 3Concepcion: 2
Thẻ vàngNublense: 3Concepcion: 1
xGNublense: 0.920.86Concepcion: 1.320.8
Kiểm soát bóngNublense: 52%55%Concepcion: 48%45%
Tổng số cú sútNublense: 1515Concepcion: 1413
Sút trúng đíchNublense: 35Concepcion: 54
Sút trượtNublense: 78Concepcion: 68
Phạt gócNublense: 36Concepcion: 24
Thẻ vàngNublense: 31Concepcion: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Concepcion
Tổng bàn thắngNublense: 2.3Concepcion: 2.4
Bàn thắng ghi đượcNublense: 1.5Concepcion: 1.8
Bàn thuaNublense: 0.8Concepcion: 0.6
Kiểm soát bóngNublense: 52%Concepcion: 50%
Tổng số cú sútNublense: 12.2Concepcion: 14.8
Sút trúng đíchNublense: 5.1Concepcion: 4.8
Sút trượtNublense: 6.5Concepcion: 8.4
Phạm lỗiNublense: 15.6Concepcion: 11
Phạt gócNublense: 4.7Concepcion: 4.3
Việt vịNublense: 2Concepcion: 0.5
Thẻ vàngNublense: 1.7Concepcion: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concepcion
ThắngNublense: 7Concepcion: 8
Trên 1.5 bànNublense: 6Concepcion: 9
Trên 2.5 bànNublense: 5Concepcion: 3
Trên 3.5 bànNublense: 2Concepcion: 1
Cả hai đội ghi bànNublense: 5Concepcion: 3
Thắng bất ngờNublense: 1Concepcion: 0
Thua bất ngờNublense: 0Concepcion: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Concepción0
Nublense2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 50-27 | 54 |
| 2 |
|
23 | 50-33 | 42 |
| 3 |
|
23 | 35-19 | 42 |
| 4 |
|
24 | 40-27 | 39 |
| 5 |
|
24 | 38-35 | 37 |
| 6 |
|
24 | 45-37 | 34 |
| 7 |
|
23 | 36-33 | 32 |
| 8 |
|
24 | 26-27 | 32 |
| 9 |
|
23 | 28-31 | 32 |
| 10 |
|
23 | 33-39 | 31 |
| 11 |
|
24 | 36-41 | 30 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 13 |
|
24 | 28-38 | 27 |
| 14 |
|
24 | 35-45 | 25 |
| 15 |
|
24 | 18-40 | 23 |
| 16 |
|
24 | 20-41 | 18 |