Nhận định Colo Colo vs Concepcion - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIConcepcion
xGColo Colo: 1.79Concepcion: 0.7
Kiểm soát bóngColo Colo: 67%Concepcion: 33%
Tổng số cú sútColo Colo: 16Concepcion: 10
Sút trúng đíchColo Colo: 7Concepcion: 3
Sút trượtColo Colo: 5Concepcion: 6
Phạt gócColo Colo: 7Concepcion: 3
Thẻ vàngColo Colo: 1Concepcion: 3
Việt vịColo Colo: 3Concepcion: 1
Phạm lỗiColo Colo: 8Concepcion: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Concepcion
Bàn thắng kỳ vọngColo Colo: 1.6Concepcion: 1.27
Tổng bàn thắngColo Colo: 3.5Concepcion: 1.9
Bàn thắng ghi đượcColo Colo: 2.4Concepcion: 1.6
Bàn thuaColo Colo: 1.1Concepcion: 0.3
Kiểm soát bóngColo Colo: 61%Concepcion: 50%
Tổng số cú sútColo Colo: 15.2Concepcion: 15.3
Sút trúng đíchColo Colo: 6.4Concepcion: 5
Sút trượtColo Colo: 5.1Concepcion: 8.2
Phạm lỗiColo Colo: 9.3Concepcion: 10.1
Phạt gócColo Colo: 6.8Concepcion: 4.8
Việt vịColo Colo: 2.6Concepcion: 0.9
Thẻ vàngColo Colo: 1.6Concepcion: 2
Tổng số đường chuyềnColo Colo: 542Concepcion: 360
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concepcion
ThắngColo Colo: 7Concepcion: 8
Trên 1.5 bànColo Colo: 8Concepcion: 7
Trên 2.5 bànColo Colo: 8Concepcion: 2
Trên 3.5 bànColo Colo: 5Concepcion: 0
Cả hai đội ghi bànColo Colo: 7Concepcion: 2
Thắng bất ngờColo Colo: 0Concepcion: 0
Thua bất ngờColo Colo: 0Concepcion: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Colo Colo3
Concepción1
05 thg 4, 26
Concepción0
Colo Colo1
24 thg 3, 26
Concepción1
Colo Colo3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 47-31 | 39 |
| 3 |
|
22 | 32-19 | 39 |
| 4 |
|
23 | 37-25 | 36 |
| 5 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 6 |
|
22 | 43-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 28-31 | 32 |
| 8 |
|
22 | 34-35 | 30 |
| 9 |
|
22 | 24-25 | 30 |
| 10 |
|
22 | 31-31 | 29 |
| 11 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 12 |
|
22 | 25-31 | 25 |
| 13 |
|
21 | 29-39 | 25 |
| 14 |
|
23 | 34-44 | 24 |
| 15 |
|
22 | 17-37 | 22 |
| 16 |
|
22 | 18-40 | 14 |