Nhận định Okzhetpes vs Kaspiy - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKaspiy
xGOkzhetpes: 1.39Kaspiy: 1.01
Kiểm soát bóngOkzhetpes: 59%Kaspiy: 41%
Tổng số cú sútOkzhetpes: 11Kaspiy: 6
Sút trúng đíchOkzhetpes: 3Kaspiy: 3
Sút trượtOkzhetpes: 5Kaspiy: 3
Phạt gócOkzhetpes: 4Kaspiy: 3
Thẻ vàngOkzhetpes: 2Kaspiy: 2
Việt vịOkzhetpes: 1Kaspiy: 1
Phạm lỗiOkzhetpes: 12Kaspiy: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaspiy
Tổng bàn thắngOkzhetpes: 3.1Kaspiy: 3.1
Bàn thắng ghi đượcOkzhetpes: 1.8Kaspiy: 1.5
Bàn thuaOkzhetpes: 1.3Kaspiy: 1.6
Kiểm soát bóngOkzhetpes: 48%Kaspiy: 45%
Tổng số cú sútOkzhetpes: 9.5Kaspiy: 9.1
Sút trúng đíchOkzhetpes: 3.3Kaspiy: 3.7
Sút trượtOkzhetpes: 4.3Kaspiy: 3.2
Phạm lỗiOkzhetpes: 12.8Kaspiy: 12.7
Phạt gócOkzhetpes: 3.4Kaspiy: 3.3
Việt vịOkzhetpes: 0.9Kaspiy: 1.3
Thẻ vàngOkzhetpes: 2.8Kaspiy: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaspiy
ThắngOkzhetpes: 6Kaspiy: 4
Trên 1.5 bànOkzhetpes: 9Kaspiy: 8
Trên 2.5 bànOkzhetpes: 7Kaspiy: 7
Trên 3.5 bànOkzhetpes: 3Kaspiy: 4
Cả hai đội ghi bànOkzhetpes: 7Kaspiy: 7
Thắng bất ngờOkzhetpes: 1Kaspiy: 0
Thua bất ngờOkzhetpes: 0Kaspiy: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
10Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
17 thg 32026
Kaspiy
Okzhetpes13
17 thg 72024
Kaspiy
Okzhetpes01
14 thg 62024
Okzhetpes
Kaspiy10
26 thg 82023
Okzhetpes
Kaspiy33
15 thg 42023
Kaspiy
Okzhetpes21
21 thg 112020
Kaspiy
Okzhetpes21
18 thg 92020
Okzhetpes
Kaspiy22
15 thg 82018
Kaspiy
Okzhetpes02
20 thg 62018
Okzhetpes
Kaspiy20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation