Nhận định Okzhetpes vs Ordabasy - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
21.50
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.30
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOrdabasy
Kiểm soát bóngOkzhetpes: 43%Ordabasy: 57%
Tổng số cú sútOkzhetpes: 7Ordabasy: 14
Sút trúng đíchOkzhetpes: 2Ordabasy: 5
Sút trượtOkzhetpes: 3Ordabasy: 6
Phạt gócOkzhetpes: 3Ordabasy: 5
Thẻ vàngOkzhetpes: 3Ordabasy: 4
Việt vịOkzhetpes: 1Ordabasy: 2
Phạm lỗiOkzhetpes: 13Ordabasy: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ordabasy
Tổng bàn thắngOkzhetpes: 3.6Ordabasy: 3.3
Bàn thắng ghi đượcOkzhetpes: 1.7Ordabasy: 2.4
Bàn thuaOkzhetpes: 1.9Ordabasy: 0.9
Kiểm soát bóngOkzhetpes: 48%Ordabasy: 59%
Tổng số cú sútOkzhetpes: 9Ordabasy: 14.4
Sút trúng đíchOkzhetpes: 3Ordabasy: 5.1
Sút trượtOkzhetpes: 3.7Ordabasy: 6.4
Phạm lỗiOkzhetpes: 11.4Ordabasy: 12.7
Phạt gócOkzhetpes: 3.7Ordabasy: 5.1
Việt vịOkzhetpes: 0.9Ordabasy: 2.5
Thẻ vàngOkzhetpes: 2.67Ordabasy: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ordabasy
ThắngOkzhetpes: 5Ordabasy: 8
Trên 1.5 bànOkzhetpes: 10Ordabasy: 9
Trên 2.5 bànOkzhetpes: 8Ordabasy: 8
Trên 3.5 bànOkzhetpes: 5Ordabasy: 5
Cả hai đội ghi bànOkzhetpes: 7Ordabasy: 6
Thắng bất ngờOkzhetpes: 0Ordabasy: 0
Thua bất ngờOkzhetpes: 0Ordabasy: 1
Đối đầu
2
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Ordabasy2
Okzhetpes1
19 thg 10, 25
Ordabasy7
Okzhetpes1
21 thg 6, 25
Okzhetpes0
Ordabasy1
10 thg 7, 23
Okzhetpes0
Ordabasy4
21 thg 5, 23
Ordabasy1
Okzhetpes0
30 thg 11, 20
Okzhetpes1
Ordabasy3
07 thg 3, 20
Ordabasy1
Okzhetpes0
17 thg 8, 19
Okzhetpes0
Ordabasy4
31 thg 5, 19
Ordabasy3
Okzhetpes0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 47-18 | 55 |
| 2 |
|
23 | 47-15 | 54 |
| 3 |
|
22 | 37-24 | 42 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 42 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
22 | 31-28 | 32 |
| 7 |
|
23 | 21-24 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-24 | 29 |
| 9 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 10 |
|
24 | 25-34 | 26 |
| 11 |
|
23 | 26-34 | 24 |
| 12 |
|
22 | 17-24 | 20 |
| 13 |
|
22 | 22-31 | 20 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 20 |
| 15 |
|
23 | 24-41 | 19 |
| 16 |
|
23 | 19-36 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation