Nhận định Olympiakos Piraeus II vs Ellas Syros - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEllas Syrou
xGOlympiakos Piraeus II: 0.95Ellas Syros: 0.92
Kiểm soát bóngOlympiakos Piraeus II: 53%Ellas Syros: 47%
Tổng số cú sútOlympiakos Piraeus II: 8Ellas Syros: 6
Sút trúng đíchOlympiakos Piraeus II: 3Ellas Syros: 3
Sút trượtOlympiakos Piraeus II: 5Ellas Syros: 3
Phạt gócOlympiakos Piraeus II: 5Ellas Syros: 2
Việt vịOlympiakos Piraeus II: 2Ellas Syros: 3
Phạm lỗiOlympiakos Piraeus II: 15Ellas Syros: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ellas Syrou
Tổng bàn thắngOlympiakos Piraeus II: 3.1Ellas Syros: 2.2
Bàn thắng ghi đượcOlympiakos Piraeus II: 1.1Ellas Syros: 1.3
Bàn thuaOlympiakos Piraeus II: 2Ellas Syros: 0.9
Kiểm soát bóngOlympiakos Piraeus II: 50%Ellas Syros: 46%
Tổng số cú sútOlympiakos Piraeus II: 7.4Ellas Syros: 4.3
Sút trúng đíchOlympiakos Piraeus II: 3.1Ellas Syros: 2.6
Sút trượtOlympiakos Piraeus II: 4Ellas Syros: 1.6
Phạt gócOlympiakos Piraeus II: 3.8Ellas Syros: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ellas Syrou
ThắngOlympiakos Piraeus II: 1Ellas Syros: 3
Tài 1.5 bànOlympiakos Piraeus II: 9Ellas Syros: 5
Tài 2.5 bànOlympiakos Piraeus II: 7Ellas Syros: 5
Tài 3.5 bànOlympiakos Piraeus II: 3Ellas Syros: 3
Cả hai đội ghi bànOlympiakos Piraeus II: 8Ellas Syros: 4
Thắng bất ngờOlympiakos Piraeus II: 1Ellas Syros: 0
Thua bất ngờOlympiakos Piraeus II: 0Ellas Syros: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 11 2025: Olympiacos II 2–2 Ellas Syrou
21 thg 9 2025: Ellas Syrou 0–1 Olympiacos II
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-5 | 25 |
| 2 |
|
10 | 15-6 | 19 |
| 3 |
|
9 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 10-6 | 17 |
| 5 |
|
10 | 14-14 | 17 |
| 6 |
|
9 | 12-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-7 | 13 |
| 8 |
|
10 | 12-12 | 13 |
| 9 |
|
9 | 7-9 | 11 |
| 10 |
|
9 | 8-10 | 10 |
| 11 |
|
9 | 6-10 | 9 |
| 12 |
|
9 | 6-11 | 9 |
| 13 |
|
9 | 8-13 | 8 |
| 14 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 15 |
|
9 | 11-18 | 6 |
| 16 |
|
9 | 7-16 | 4 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.