Nhận định Chojniczanka Chojnice vs Podhale Nowy Targ - 9 thg 10, 2026
12.52
X3.60
22.65
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPodhale N
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 49%Podhale Nowy Targ: 51%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 10Podhale Nowy Targ: 11
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 5Podhale Nowy Targ: 5
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 5Podhale Nowy Targ: 6
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 5Podhale Nowy Targ: 5
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 2Podhale Nowy Targ: 1
Việt vịChojniczanka Chojnice: 2Podhale Nowy Targ: 2
Phạm lỗiChojniczanka Chojnice: 14Podhale Nowy Targ: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Podhale N
Tổng bàn thắngChojniczanka Chojnice: 3.5Podhale Nowy Targ: 4
Bàn thắng ghi đượcChojniczanka Chojnice: 1.7Podhale Nowy Targ: 2.2
Bàn thuaChojniczanka Chojnice: 1.8Podhale Nowy Targ: 1.8
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 49%Podhale Nowy Targ: 53%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 10.2Podhale Nowy Targ: 11.7
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 5.4Podhale Nowy Targ: 4.9
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 4.8Podhale Nowy Targ: 6.8
Phạm lỗiChojniczanka Chojnice: 14.5Podhale Nowy Targ: 14.4
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 5.6Podhale Nowy Targ: 5.7
Việt vịChojniczanka Chojnice: 1.6Podhale Nowy Targ: 1.8
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 1.78Podhale Nowy Targ: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Podhale N
ThắngChojniczanka Chojnice: 4Podhale Nowy Targ: 6
Trên 1.5 bànChojniczanka Chojnice: 10Podhale Nowy Targ: 10
Trên 2.5 bànChojniczanka Chojnice: 7Podhale Nowy Targ: 8
Trên 3.5 bànChojniczanka Chojnice: 5Podhale Nowy Targ: 5
Cả hai đội ghi bànChojniczanka Chojnice: 7Podhale Nowy Targ: 7
Thắng bất ngờChojniczanka Chojnice: 0Podhale Nowy Targ: 0
Thua bất ngờChojniczanka Chojnice: 0Podhale Nowy Targ: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 8, 26
Podhale Nowy Targ2
Chojniczanka Chojnice0
09 thg 5, 26
Podhale Nowy Targ3
Chojniczanka Chojnice2
25 thg 10, 25
Chojniczanka Chojnice0
Podhale Nowy Targ0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 21-10 | 20 |
| 3 |
|
10 | 14-6 | 20 |
| 4 |
|
10 | 20-18 | 17 |
| 5 |
|
10 | 17-13 | 16 |
| 6 |
|
10 | 15-11 | 16 |
| 7 |
|
10 | 20-16 | 15 |
| 8 |
|
10 | 16-13 | 15 |
| 9 |
|
10 | 14-11 | 15 |
| 10 |
|
10 | 13-16 | 15 |
| 11 |
|
10 | 17-17 | 14 |
| 12 |
|
10 | 13-17 | 11 |
| 13 |
|
10 | 16-21 | 10 |
| 14 |
|
9 | 18-17 | 9 |
| 15 |
|
9 | 15-17 | 9 |
| 16 |
|
10 | 11-23 | 8 |
| 17 |
|
10 | 11-24 | 8 |
| 18 |
|
10 | 7-19 | 4 |