Nhận định Sotra vs Pors Grenland - 26 thg 9, 2026
11.37
X5.10
26.90
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Sotra · Bàn thắng Wik S.1–07'
- Sotra · Bàn thắng Torum D.2–032'
- 38'Pors Grenland · Bàn thắng 2–1Meen T.
- Hiệp 21–1
- 51'Pors Grenland · Bàn thắng 2–2Giske A.
- Sotra · Bàn thắng Kilen L.3–264'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.37
Sotra thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.37
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
6.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPors
Kiểm soát bóngSotra: 55%Pors Grenland: 45%
Tổng số cú sútSotra: 15Pors Grenland: 7
Sút trúng đíchSotra: 7Pors Grenland: 3
Sút trượtSotra: 7Pors Grenland: 4
Phạt gócSotra: 7Pors Grenland: 4
Thẻ vàngSotra: 1Pors Grenland: 2
Kiểm soát bóngSotra: 43%Pors Grenland: 57%
Tổng số cú sútSotra: 9Pors Grenland: 11
Sút trúng đíchSotra: 6Pors Grenland: 5
Sút trượtSotra: 3Pors Grenland: 6
Phạt gócSotra: 3Pors Grenland: 2
Kiểm soát bóngSotra: 43%55%Pors Grenland: 57%45%
Tổng số cú sútSotra: 915Pors Grenland: 117
Sút trúng đíchSotra: 67Pors Grenland: 53
Sút trượtSotra: 37Pors Grenland: 64
Phạt gócSotra: 37Pors Grenland: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Pors
Tổng bàn thắngSotra: 3.3Pors Grenland: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSotra: 2.5Pors Grenland: 1.2
Bàn thuaSotra: 0.8Pors Grenland: 1.1
Kiểm soát bóngSotra: 43%Pors Grenland: 51%
Tổng số cú sútSotra: 9.1Pors Grenland: 11.8
Sút trúng đíchSotra: 4.8Pors Grenland: 4.1
Sút trượtSotra: 4.4Pors Grenland: 7.6
Phạt gócSotra: 4Pors Grenland: 4.9
Thẻ vàngSotra: 1.33Pors Grenland: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pors
ThắngSotra: 7Pors Grenland: 3
Trên 1.5 bànSotra: 9Pors Grenland: 8
Trên 2.5 bànSotra: 8Pors Grenland: 3
Trên 3.5 bànSotra: 4Pors Grenland: 1
Cả hai đội ghi bànSotra: 5Pors Grenland: 5
Thắng bất ngờSotra: 0Pors Grenland: 1
Thua bất ngờSotra: 0Pors Grenland: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Pors Grenland0
Sotra0
20 thg 9, 25
Sotra5
Pors Grenland0
31 thg 5, 25
Pors Grenland0
Sotra2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |