Nhận định Mjondalen vs Pors G - 10 thg 10, 2026
11.35
X5.30
26.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Mjondalen · Bàn thắng Flem T.1–087'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.35
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.54
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPors
Kiểm soát bóngMjondalen: 57%Pors G: 43%
Tổng số cú sútMjondalen: 12Pors G: 9
Sút trúng đíchMjondalen: 5Pors G: 3
Sút trượtMjondalen: 7Pors G: 5
Phạt gócMjondalen: 6Pors G: 4
Thẻ vàngMjondalen: 1Pors G: 2
Việt vịMjondalen: 2Pors G: 1
Phạm lỗiMjondalen: 12Pors G: 10
Kiểm soát bóngMjondalen: 50%Pors G: 50%
Tổng số cú sútMjondalen: 14Pors G: 6
Sút trúng đíchMjondalen: 4Pors G: 1
Sút trượtMjondalen: 10Pors G: 5
Phạt gócMjondalen: 3Pors G: 9
Thẻ vàngMjondalen: 1Pors G: 0
Kiểm soát bóngMjondalen: 50%57%Pors G: 50%43%
Tổng số cú sútMjondalen: 1412Pors G: 69
Sút trúng đíchMjondalen: 45Pors G: 13
Sút trượtMjondalen: 107Pors G: 55
Phạt gócMjondalen: 36Pors G: 94
Thẻ vàngMjondalen: 11Pors G: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Pors
Tổng bàn thắngMjondalen: 3Pors G: 3
Bàn thắng ghi đượcMjondalen: 1.6Pors G: 1.6
Bàn thuaMjondalen: 1.4Pors G: 1.4
Kiểm soát bóngMjondalen: 54%Pors G: 55%
Tổng số cú sútMjondalen: 10.4Pors G: 13.6
Sút trúng đíchMjondalen: 4.1Pors G: 4.8
Sút trượtMjondalen: 6.3Pors G: 8.9
Phạt gócMjondalen: 5.2Pors G: 4.8
Thẻ vàngMjondalen: 1.38Pors G: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pors
ThắngMjondalen: 6Pors G: 3
Trên 1.5 bànMjondalen: 7Pors G: 9
Trên 2.5 bànMjondalen: 7Pors G: 5
Trên 3.5 bànMjondalen: 5Pors G: 3
Cả hai đội ghi bànMjondalen: 4Pors G: 6
Thắng bất ngờMjondalen: 0Pors G: 0
Thua bất ngờMjondalen: 1Pors G: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Pors Grenland1
Mjondalen0
14 thg 2, 26
Pors Grenland1
Mjondalen0
22 thg 5, 19
Pors Grenland2
Mjondalen4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |