Chuyển đến nội dung

Nhận định Nafta vs Radomlje - 4 thg 9, 2026

4 thg 919:15
3:1
Kết thúc
12.20 X3.60 22.88

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
12.20
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
2.2/10
Tỷ số chính xác
Nafta21Radomlje

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Nafta
Radomlje
Kiểm soát bóngNafta: 48%Radomlje: 52%
Tổng số cú sútNafta: 13Radomlje: 11
Sút trúng đíchNafta: 7Radomlje: 5
Sút trượtNafta: 6Radomlje: 6
Phạt gócNafta: 3Radomlje: 5
Thẻ vàngNafta: 2Radomlje: 3
Kiểm soát bóngNafta: 42%Radomlje: 58%
Tổng số cú sútNafta: 10Radomlje: 10
Sút trúng đíchNafta: 6Radomlje: 4
Sút trượtNafta: 4Radomlje: 6
Phạt gócNafta: 5Radomlje: 5
Thẻ vàngNafta: 0Radomlje: 3
Kiểm soát bóngNafta: 42%48%Radomlje: 58%52%
Tổng số cú sútNafta: 1013Radomlje: 1011
Sút trúng đíchNafta: 67Radomlje: 45
Sút trượtNafta: 46Radomlje: 66
Phạt gócNafta: 53Radomlje: 55
Thẻ vàngNafta: 02Radomlje: 33

Thống kê

Trung bình / Trận
Nafta
Radomlje
Tổng bàn thắngNafta: 3.5Radomlje: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNafta: 1.3Radomlje: 1
Bàn thuaNafta: 2.2Radomlje: 1.8
Kiểm soát bóngNafta: 42%Radomlje: 52%
Tổng số cú sútNafta: 11.6Radomlje: 9.6
Sút trúng đíchNafta: 5.7Radomlje: 4.1
Sút trượtNafta: 5.9Radomlje: 5.4
Phạm lỗiNafta: 12.1Radomlje: 13.4
Phạt gócNafta: 3.1Radomlje: 4.9
Việt vịNafta: 1.7Radomlje: 1.6
Thẻ vàngNafta: 1.44Radomlje: 3.29

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Nafta
Radomlje
ThắngNafta: 2Radomlje: 2
Trên 1.5 bànNafta: 9Radomlje: 8
Trên 2.5 bànNafta: 7Radomlje: 6
Trên 3.5 bànNafta: 4Radomlje: 4
Cả hai đội ghi bànNafta: 5Radomlje: 5
Thắng bất ngờNafta: 0Radomlje: 0
Thua bất ngờNafta: 0Radomlje: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 10
Nafta
Radomlje
6Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
08 thg 42025RadomljeNafta41
07 thg 22025NaftaRadomlje21
04 thg 102024RadomljeNafta20
26 thg 72024NaftaRadomlje21
08 thg 52021NaftaRadomlje10

Gần đây

Xếp hạng

Slovenia - 1. SNL
# Đội T B Đ
1 Maribor 12 21-9 24
2 Koper 12 19-11 22
3 Bravo 12 14-13 19
4 Olimpija Ljubljana 12 14-11 18
5 Nafta 12 18-16 17
6 Celje 11 12-11 16
7 Aluminij 12 16-13 13
8 Brinje-Grosuplje 12 15-25 11
9 Mura 12 13-24 11
10 Radomlje 11 14-23 7
Qualifying Play-offs Relegation Playoffs Relegation