Nhận định Kongsvinger vs Strommen - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.32
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.39
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStrommen
Kiểm soát bóngKongsvinger: 61%Strommen: 39%
Tổng số cú sútKongsvinger: 14Strommen: 6
Sút trúng đíchKongsvinger: 7Strommen: 3
Sút trượtKongsvinger: 7Strommen: 3
Phạt gócKongsvinger: 6Strommen: 3
Thẻ vàngKongsvinger: 1Strommen: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Strommen
Tổng bàn thắngKongsvinger: 4.7Strommen: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKongsvinger: 3Strommen: 1
Bàn thuaKongsvinger: 1.7Strommen: 2.2
Kiểm soát bóngKongsvinger: 50%Strommen: 47%
Tổng số cú sútKongsvinger: 13.6Strommen: 8.7
Sút trúng đíchKongsvinger: 6.5Strommen: 3.9
Sút trượtKongsvinger: 7.1Strommen: 4.8
Phạt gócKongsvinger: 6.3Strommen: 4.6
Thẻ vàngKongsvinger: 1.5Strommen: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Strommen
ThắngKongsvinger: 6Strommen: 2
Trên 1.5 bànKongsvinger: 10Strommen: 6
Trên 2.5 bànKongsvinger: 8Strommen: 5
Trên 3.5 bànKongsvinger: 6Strommen: 5
Cả hai đội ghi bànKongsvinger: 8Strommen: 4
Thắng bất ngờKongsvinger: 0Strommen: 0
Thua bất ngờKongsvinger: 0Strommen: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Strommen2
Kongsvinger2
14 thg 3, 26
Kongsvinger1
Strommen3
08 thg 2, 25
Kongsvinger6
Strommen1
31 thg 7, 21
Kongsvinger3
Strommen0
11 thg 10, 20
Strommen0
Kongsvinger0
14 thg 8, 20
Kongsvinger2
Strommen1
21 thg 8, 19
Kongsvinger3
Strommen2
23 thg 6, 19
Strommen2
Kongsvinger0
29 thg 7, 18
Strommen2
Kongsvinger6
24 thg 6, 18
Kongsvinger1
Strommen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 62-33 | 46 |
| 2 |
|
21 | 64-36 | 46 |
| 3 |
|
21 | 55-26 | 42 |
| 4 |
|
21 | 54-30 | 42 |
| 5 |
|
21 | 37-38 | 34 |
| 6 |
|
21 | 41-33 | 33 |
| 7 |
|
21 | 26-31 | 29 |
| 8 |
|
21 | 34-38 | 28 |
| 9 |
|
21 | 36-44 | 25 |
| 10 |
|
21 | 50-55 | 24 |
| 11 |
|
21 | 30-36 | 24 |
| 12 |
|
21 | 32-47 | 24 |
| 13 |
|
21 | 35-47 | 22 |
| 14 |
|
21 | 36-50 | 22 |
| 15 |
|
21 | 32-46 | 19 |
| 16 |
|
21 | 24-58 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation