Nhận định Roa W vs Fortuna Alesund W - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.73
Fortuna Alesund W thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.73
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.29
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFortuna A
Kiểm soát bóngRoa W: 45%Fortuna Alesund W: 55%
Tổng số cú sútRoa W: 10Fortuna Alesund W: 14
Sút trúng đíchRoa W: 4Fortuna Alesund W: 5
Sút trượtRoa W: 4Fortuna Alesund W: 9
Phạt gócRoa W: 4Fortuna Alesund W: 6
Thẻ vàngRoa W: 1Fortuna Alesund W: 1
Kiểm soát bóngRoa W: 46%Fortuna Alesund W: 54%
Tổng số cú sútRoa W: 9Fortuna Alesund W: 15
Sút trúng đíchRoa W: 6Fortuna Alesund W: 8
Sút trượtRoa W: 3Fortuna Alesund W: 7
Phạt gócRoa W: 3Fortuna Alesund W: 10
Kiểm soát bóngRoa W: 46%45%Fortuna Alesund W: 54%55%
Tổng số cú sútRoa W: 910Fortuna Alesund W: 1514
Sút trúng đíchRoa W: 64Fortuna Alesund W: 85
Sút trượtRoa W: 34Fortuna Alesund W: 79
Phạt gócRoa W: 34Fortuna Alesund W: 106
Thống kê
Trung bình / Trận
Fortuna A
Tổng bàn thắngRoa W: 2.1Fortuna Alesund W: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRoa W: 0.6Fortuna Alesund W: 2.1
Bàn thuaRoa W: 1.5Fortuna Alesund W: 0.7
Kiểm soát bóngRoa W: 43%Fortuna Alesund W: 50%
Tổng số cú sútRoa W: 7.7Fortuna Alesund W: 12.4
Sút trúng đíchRoa W: 3.8Fortuna Alesund W: 4.6
Sút trượtRoa W: 3.9Fortuna Alesund W: 7.9
Phạt gócRoa W: 3.7Fortuna Alesund W: 6
Thẻ vàngRoa W: 1.3Fortuna Alesund W: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fortuna A
ThắngRoa W: 2Fortuna Alesund W: 8
Trên 1.5 bànRoa W: 6Fortuna Alesund W: 8
Trên 2.5 bànRoa W: 3Fortuna Alesund W: 4
Trên 3.5 bànRoa W: 3Fortuna Alesund W: 4
Cả hai đội ghi bànRoa W: 3Fortuna Alesund W: 3
Thắng bất ngờRoa W: 0Fortuna Alesund W: 1
Thua bất ngờRoa W: 0Fortuna Alesund W: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women