Nhận định Rotor Volgograd vs FC UFA - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUfa
xGRotor Volgograd: 1.35FC UFA: 0.81
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 57%FC UFA: 43%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 11FC UFA: 6
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 6FC UFA: 3
Sút trượtRotor Volgograd: 5FC UFA: 3
Phạt gócRotor Volgograd: 6FC UFA: 4
Thẻ vàngRotor Volgograd: 3FC UFA: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ufa
Tổng bàn thắngRotor Volgograd: 2.4FC UFA: 1.9
Bàn thắng ghi đượcRotor Volgograd: 1.2FC UFA: 1
Bàn thuaRotor Volgograd: 1.2FC UFA: 0.9
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 55%FC UFA: 50%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 9.2FC UFA: 6
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 5FC UFA: 4.1
Sút trượtRotor Volgograd: 4.2FC UFA: 1.9
Phạt gócRotor Volgograd: 4.7FC UFA: 4.4
Thẻ vàngRotor Volgograd: 2.78FC UFA: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ufa
ThắngRotor Volgograd: 2FC UFA: 3
Trên 1.5 bànRotor Volgograd: 7FC UFA: 5
Trên 2.5 bànRotor Volgograd: 4FC UFA: 3
Trên 3.5 bànRotor Volgograd: 3FC UFA: 2
Cả hai đội ghi bànRotor Volgograd: 4FC UFA: 4
Thắng bất ngờRotor Volgograd: 0FC UFA: 0
Thua bất ngờRotor Volgograd: 1FC UFA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.4Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
13%Trên 2.5 bàn
28 thg 62026
Rotor Volgograd
FC UFA10
10 thg 52026
FC UFA
Rotor Volgograd10
10 thg 82025
Rotor Volgograd
FC UFA10
24 thg 52025
Rotor Volgograd
FC UFA02
27 thg 102024
FC UFA
Rotor Volgograd20
08 thg 62024
FC UFA
Rotor Volgograd00
03 thg 32024
Rotor Volgograd
FC UFA01
23 thg 92023
FC UFA
Rotor Volgograd30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |