Nhận định Chelyabinsk vs FC UFA - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.59
Tối đa 2 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
12.30
2.5/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.59
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.76
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUfa
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 55%FC UFA: 45%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 8FC UFA: 5
Sút trúng đíchChelyabinsk: 4FC UFA: 3
Sút trượtChelyabinsk: 4FC UFA: 3
Phạt gócChelyabinsk: 4FC UFA: 4
Thẻ vàngChelyabinsk: 2FC UFA: 2
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 54%FC UFA: 46%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 11FC UFA: 9
Sút trúng đíchChelyabinsk: 2FC UFA: 5
Sút trượtChelyabinsk: 9FC UFA: 4
Phạt gócChelyabinsk: 3FC UFA: 7
Thẻ vàngChelyabinsk: 0FC UFA: 1
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 54%55%FC UFA: 46%45%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 118FC UFA: 95
Sút trúng đíchChelyabinsk: 24FC UFA: 53
Sút trượtChelyabinsk: 94FC UFA: 43
Phạt gócChelyabinsk: 34FC UFA: 74
Thẻ vàngChelyabinsk: 02FC UFA: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ufa
Tổng bàn thắngChelyabinsk: 2.5FC UFA: 2.4
Bàn thắng ghi đượcChelyabinsk: 0.9FC UFA: 1.2
Bàn thuaChelyabinsk: 1.6FC UFA: 1.2
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 54%FC UFA: 50%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 7.3FC UFA: 5
Sút trúng đíchChelyabinsk: 3.1FC UFA: 3.3
Sút trượtChelyabinsk: 4.2FC UFA: 1.7
Phạt gócChelyabinsk: 3.7FC UFA: 3.7
Thẻ vàngChelyabinsk: 2FC UFA: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ufa
ThắngChelyabinsk: 2FC UFA: 3
Tài 1.5 bànChelyabinsk: 8FC UFA: 7
Tài 2.5 bànChelyabinsk: 4FC UFA: 4
Tài 3.5 bànChelyabinsk: 2FC UFA: 3
Cả hai đội ghi bànChelyabinsk: 5FC UFA: 6
Thắng bất ngờChelyabinsk: 0FC UFA: 0
Thua bất ngờChelyabinsk: 0FC UFA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.3Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
10 thg 11 2025: Chelyabinsk 2–1 Ufa
28 thg 9 2025: Ufa 0–0 Chelyabinsk
19 thg 5 2024: Chelyabinsk 0–0 Ufa
07 thg 4 2024: Ufa 2–0 Chelyabinsk
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 48-15 | 43 |
| 2 |
|
16 | 26-17 | 32 |
| 3 |
|
16 | 27-11 | 31 |
| 4 |
|
16 | 28-13 | 29 |
| 5 |
|
16 | 22-16 | 28 |
| 6 |
|
17 | 21-20 | 28 |
| 7 |
|
16 | 20-17 | 23 |
| 8 |
|
16 | 18-15 | 22 |
| 9 |
|
17 | 22-23 | 22 |
| 10 |
|
16 | 23-18 | 20 |
| 11 |
|
16 | 19-33 | 19 |
| 12 |
|
16 | 21-26 | 18 |
| 13 |
|
16 | 15-26 | 17 |
| 14 |
|
16 | 20-28 | 14 |
| 15 |
|
16 | 16-33 | 14 |
| 16 |
|
16 | 20-28 | 13 |
| 17 |
|
16 | 11-24 | 13 |
| 18 |
|
16 | 12-26 | 11 |