Nhận định FC Sochi vs FC UFA - 11 thg 10, 2026
11.57
X3.85
25.10
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- FC Sochi · Bàn thắng Fedorov Z. (pen.)1–059'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
X22.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.49
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUfa
Kiểm soát bóngFC Sochi: 59%FC UFA: 41%
Tổng số cú sútFC Sochi: 10FC UFA: 4
Sút trúng đíchFC Sochi: 5FC UFA: 2
Sút trượtFC Sochi: 5FC UFA: 2
Phạt gócFC Sochi: 5FC UFA: 3
Thẻ vàngFC Sochi: 2FC UFA: 2
Kiểm soát bóngFC Sochi: 52%FC UFA: 48%
Tổng số cú sútFC Sochi: 12FC UFA: 7
Sút trúng đíchFC Sochi: 4FC UFA: 3
Sút trượtFC Sochi: 8FC UFA: 4
Phạt gócFC Sochi: 7FC UFA: 2
Thẻ vàngFC Sochi: 4FC UFA: 1
Kiểm soát bóngFC Sochi: 52%59%FC UFA: 48%41%
Tổng số cú sútFC Sochi: 1210FC UFA: 74
Sút trúng đíchFC Sochi: 45FC UFA: 32
Sút trượtFC Sochi: 85FC UFA: 42
Phạt gócFC Sochi: 75FC UFA: 23
Thẻ vàngFC Sochi: 42FC UFA: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ufa
Tổng bàn thắngFC Sochi: 2.6FC UFA: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFC Sochi: 1.4FC UFA: 1
Bàn thuaFC Sochi: 1.2FC UFA: 1.2
Kiểm soát bóngFC Sochi: 53%FC UFA: 50%
Tổng số cú sútFC Sochi: 8.9FC UFA: 5.3
Sút trúng đíchFC Sochi: 4.4FC UFA: 3.3
Sút trượtFC Sochi: 4.5FC UFA: 2
Phạt gócFC Sochi: 5FC UFA: 3.7
Thẻ vàngFC Sochi: 2.4FC UFA: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ufa
ThắngFC Sochi: 6FC UFA: 2
Trên 1.5 bànFC Sochi: 8FC UFA: 7
Trên 2.5 bànFC Sochi: 6FC UFA: 4
Trên 3.5 bànFC Sochi: 1FC UFA: 2
Cả hai đội ghi bànFC Sochi: 7FC UFA: 6
Thắng bất ngờFC Sochi: 0FC UFA: 0
Thua bất ngờFC Sochi: 1FC UFA: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 24
FC Sochi5
FC UFA2
25 thg 8, 24
FC UFA3
FC Sochi4
10 thg 4, 22
FC UFA1
PFC Sochi2
12 thg 9, 21
PFC Sochi3
FC UFA1
25 thg 4, 21
FC UFA2
PFC Sochi3
06 thg 11, 20
PFC Sochi1
FC UFA1
24 thg 11, 19
FC UFA1
PFC Sochi1
04 thg 8, 19
PFC Sochi0
FC UFA0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 41-14 | 34 |
| 2 |
|
13 | 22-14 | 26 |
| 3 |
|
14 | 19-17 | 26 |
| 4 |
|
13 | 21-8 | 25 |
| 5 |
|
13 | 24-10 | 24 |
| 6 |
|
13 | 18-13 | 24 |
| 7 |
|
13 | 17-13 | 19 |
| 8 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 9 |
|
13 | 16-14 | 18 |
| 10 |
|
13 | 15-24 | 16 |
| 11 |
|
14 | 18-21 | 15 |
| 12 |
|
13 | 17-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 15-25 | 14 |
| 14 |
|
13 | 11-23 | 13 |
| 15 |
|
13 | 9-19 | 12 |
| 16 |
|
13 | 14-22 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-26 | 7 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 7 |