Nhận định San Antonio vs 9 de Octubre - 21 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AI9 de Octubre
xGSan Antonio: 0.789 de Octubre: 0.96
Kiểm soát bóngSan Antonio: 48%9 de Octubre: 52%
Tổng số cú sútSan Antonio: 89 de Octubre: 10
Sút trúng đíchSan Antonio: 39 de Octubre: 5
Sút trượtSan Antonio: 59 de Octubre: 5
Phạt gócSan Antonio: 49 de Octubre: 5
Việt vịSan Antonio: 19 de Octubre: 2
Phạm lỗiSan Antonio: 149 de Octubre: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
9 de Octubre
Tổng bàn thắngSan Antonio: 1.99 de Octubre: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSan Antonio: 0.69 de Octubre: 1.2
Bàn thuaSan Antonio: 1.39 de Octubre: 0.9
Kiểm soát bóngSan Antonio: 51%9 de Octubre: 54%
Tổng số cú sútSan Antonio: 8.49 de Octubre: 9.1
Sút trúng đíchSan Antonio: 3.49 de Octubre: 4.4
Sút trượtSan Antonio: 59 de Octubre: 4.7
Phạm lỗiSan Antonio: 15.39 de Octubre: 12.4
Phạt gócSan Antonio: 3.19 de Octubre: 4.7
Việt vịSan Antonio: 1.19 de Octubre: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
9 de Octubre
ThắngSan Antonio: 29 de Octubre: 3
Trên 1.5 bànSan Antonio: 59 de Octubre: 5
Trên 2.5 bànSan Antonio: 49 de Octubre: 4
Trên 3.5 bànSan Antonio: 19 de Octubre: 3
Cả hai đội ghi bànSan Antonio: 29 de Octubre: 4
Thắng bất ngờSan Antonio: 09 de Octubre: 0
Thua bất ngờSan Antonio: 09 de Octubre: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
2Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
26 thg 92026
9 de Octubre
San Antonio30
20 thg 82026
San Antonio
9 de Octubre00
21 thg 32026
9 de Octubre
San Antonio20
30 thg 92025
9 de Octubre
San Antonio11
02 thg 92025
San Antonio
9 de Octubre22
25 thg 72025
9 de Octubre
San Antonio10
16 thg 52025
San Antonio
9 de Octubre12
09 thg 102024
9 de Octubre
San Antonio21
23 thg 82024
San Antonio
9 de Octubre10
09 thg 62024
9 de Octubre
San Antonio21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |