Nhận định San Francisco FC vs Plaza Amador - 30 thg 8, 2026
13.55
X3.25
21.89
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPlaza Amador
Kiểm soát bóngSan Francisco FC: 38%Plaza Amador: 62%
Tổng số cú sútSan Francisco FC: 7Plaza Amador: 14
Sút trúng đíchSan Francisco FC: 4Plaza Amador: 6
Sút trượtSan Francisco FC: 3Plaza Amador: 5
Phạt gócSan Francisco FC: 4Plaza Amador: 5
Thẻ vàngSan Francisco FC: 2Plaza Amador: 3
Việt vịSan Francisco FC: 1Plaza Amador: 3
Phạm lỗiSan Francisco FC: 13Plaza Amador: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Plaza Amador
Tổng bàn thắngSan Francisco FC: 3.1Plaza Amador: 4.5
Bàn thắng ghi đượcSan Francisco FC: 1.9Plaza Amador: 2.7
Bàn thuaSan Francisco FC: 1.2Plaza Amador: 1.8
Kiểm soát bóngSan Francisco FC: 50%Plaza Amador: 58%
Tổng số cú sútSan Francisco FC: 8Plaza Amador: 12.9
Sút trúng đíchSan Francisco FC: 4.8Plaza Amador: 5.8
Sút trượtSan Francisco FC: 3.2Plaza Amador: 5.3
Phạt gócSan Francisco FC: 4.7Plaza Amador: 5.1
Thẻ vàngSan Francisco FC: 2Plaza Amador: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Plaza Amador
ThắngSan Francisco FC: 6Plaza Amador: 7
Trên 1.5 bànSan Francisco FC: 7Plaza Amador: 10
Trên 2.5 bànSan Francisco FC: 7Plaza Amador: 9
Trên 3.5 bànSan Francisco FC: 3Plaza Amador: 7
Cả hai đội ghi bànSan Francisco FC: 7Plaza Amador: 8
Thắng bất ngờSan Francisco FC: 0Plaza Amador: 0
Thua bất ngờSan Francisco FC: 0Plaza Amador: 0
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Plaza Amador2
San Francisco FC1
31 thg 8, 25
Plaza Amador2
San Francisco FC2
01 thg 6, 25
Plaza Amador6
San Francisco FC0
26 thg 2, 25
San Francisco FC0
Plaza Amador1
15 thg 9, 24
Plaza Amador1
San Francisco FC0
16 thg 3, 24
San Francisco FC2
Plaza Amador0
10 thg 9, 23
Plaza Amador0
San Francisco FC1
04 thg 3, 23
San Francisco FC1
Plaza Amador1
17 thg 9, 22
Plaza Amador1
San Francisco FC2
02 thg 4, 22
San Francisco FC2
Plaza Amador2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-6 | 13 |
| 2 |
|
5 | 11-8 | 10 |
| 3 |
|
5 | 9-7 | 9 |
| 4 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 5 |
|
5 | 4-3 | 8 |
| 6 |
|
5 | 7-5 | 6 |
| 7 |
|
5 | 6-7 | 5 |
| 8 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 9 |
|
5 | 1-3 | 5 |
| 10 |
|
5 | 3-7 | 4 |
| 11 |
|
5 | 1-5 | 3 |
| 12 |
|
5 | 3-7 | 2 |