Nhận định Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz - 30 thg 10, 2026
12.00
X3.65
23.15
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOl. Grudziadz
xGSandecja Nowy Sacz: 1.55Olimpia Grudziadz: 1.22
Kiểm soát bóngSandecja Nowy Sacz: 53%Olimpia Grudziadz: 47%
Tổng số cú sútSandecja Nowy Sacz: 12Olimpia Grudziadz: 11
Sút trúng đíchSandecja Nowy Sacz: 6Olimpia Grudziadz: 5
Sút trượtSandecja Nowy Sacz: 6Olimpia Grudziadz: 5
Phạt gócSandecja Nowy Sacz: 5Olimpia Grudziadz: 4
Thẻ vàngSandecja Nowy Sacz: 2Olimpia Grudziadz: 3
Việt vịSandecja Nowy Sacz: 1Olimpia Grudziadz: 2
Phạm lỗiSandecja Nowy Sacz: 15Olimpia Grudziadz: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ol. Grudziadz
Tổng bàn thắngSandecja Nowy Sacz: 3.3Olimpia Grudziadz: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSandecja Nowy Sacz: 1.7Olimpia Grudziadz: 1.4
Bàn thuaSandecja Nowy Sacz: 1.6Olimpia Grudziadz: 1.4
Kiểm soát bóngSandecja Nowy Sacz: 51%Olimpia Grudziadz: 52%
Tổng số cú sútSandecja Nowy Sacz: 12.5Olimpia Grudziadz: 13.1
Sút trúng đíchSandecja Nowy Sacz: 6.2Olimpia Grudziadz: 6.3
Sút trượtSandecja Nowy Sacz: 6.3Olimpia Grudziadz: 6.3
Phạm lỗiSandecja Nowy Sacz: 15.2Olimpia Grudziadz: 15.2
Phạt gócSandecja Nowy Sacz: 5.3Olimpia Grudziadz: 5.5
Việt vịSandecja Nowy Sacz: 1.2Olimpia Grudziadz: 1.9
Thẻ vàngSandecja Nowy Sacz: 2.44Olimpia Grudziadz: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ol. Grudziadz
ThắngSandecja Nowy Sacz: 3Olimpia Grudziadz: 5
Tài 1.5 bànSandecja Nowy Sacz: 8Olimpia Grudziadz: 7
Tài 2.5 bànSandecja Nowy Sacz: 6Olimpia Grudziadz: 5
Tài 3.5 bànSandecja Nowy Sacz: 4Olimpia Grudziadz: 3
Cả hai đội ghi bànSandecja Nowy Sacz: 7Olimpia Grudziadz: 7
Thắng bất ngờSandecja Nowy Sacz: 0Olimpia Grudziadz: 0
Thua bất ngờSandecja Nowy Sacz: 0Olimpia Grudziadz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.4Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
02 thg 62026
Olimpia Grudziądz
Sandecja Nowy Sącz12
17 thg 52026
Sandecja Nowy Sącz
Olimpia Grudziądz13
02 thg 112025
Olimpia Grudziądz
Sandecja Nowy Sącz10
18 thg 112023
Sandecja Nowy Sącz
Olimpia Grudziądz10
22 thg 72023
Olimpia Grudziądz
Sandecja Nowy Sącz31
25 thg 72020
Olimpia Grudziądz
Sandecja Nowy Sącz00
08 thg 112019
Sandecja Nowy Sącz
Olimpia Grudziądz31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-12 | 32 |
| 2 |
|
13 | 19-7 | 27 |
| 3 |
|
13 | 28-15 | 23 |
| 4 |
|
13 | 17-18 | 22 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 20 |
| 6 |
|
13 | 24-20 | 19 |
| 7 |
|
13 | 19-16 | 19 |
| 8 |
|
13 | 22-24 | 19 |
| 9 |
|
13 | 17-14 | 18 |
| 10 |
|
13 | 20-18 | 18 |
| 11 |
|
13 | 23-23 | 18 |
| 12 |
|
13 | 16-20 | 17 |
| 13 |
|
13 | 26-23 | 16 |
| 14 |
|
13 | 20-24 | 16 |
| 15 |
|
13 | 16-27 | 12 |
| 16 |
|
13 | 22-28 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-30 | 9 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 6 |