Nhận định Stal Stalowa Wola vs Sandecja Nowy Sacz - 24 thg 10, 2026
12.95
X3.40
22.23
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISandecja N
xGStal Stalowa Wola: 1.3Sandecja Nowy Sacz: 1.43
Kiểm soát bóngStal Stalowa Wola: 48%Sandecja Nowy Sacz: 52%
Tổng số cú sútStal Stalowa Wola: 10Sandecja Nowy Sacz: 13
Sút trúng đíchStal Stalowa Wola: 5Sandecja Nowy Sacz: 6
Sút trượtStal Stalowa Wola: 5Sandecja Nowy Sacz: 6
Phạt gócStal Stalowa Wola: 5Sandecja Nowy Sacz: 5
Thẻ vàngStal Stalowa Wola: 2Sandecja Nowy Sacz: 3
Việt vịStal Stalowa Wola: 1Sandecja Nowy Sacz: 1
Phạm lỗiStal Stalowa Wola: 14Sandecja Nowy Sacz: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandecja N
Tổng bàn thắngStal Stalowa Wola: 4Sandecja Nowy Sacz: 3.3
Bàn thắng ghi đượcStal Stalowa Wola: 1.8Sandecja Nowy Sacz: 1.8
Bàn thuaStal Stalowa Wola: 2.2Sandecja Nowy Sacz: 1.5
Kiểm soát bóngStal Stalowa Wola: 48%Sandecja Nowy Sacz: 51%
Tổng số cú sútStal Stalowa Wola: 10.4Sandecja Nowy Sacz: 13
Sút trúng đíchStal Stalowa Wola: 5.2Sandecja Nowy Sacz: 6.8
Sút trượtStal Stalowa Wola: 5.2Sandecja Nowy Sacz: 6.2
Phạm lỗiStal Stalowa Wola: 13.7Sandecja Nowy Sacz: 16
Phạt gócStal Stalowa Wola: 5.1Sandecja Nowy Sacz: 5.5
Việt vịStal Stalowa Wola: 0.8Sandecja Nowy Sacz: 1.3
Thẻ vàngStal Stalowa Wola: 1.6Sandecja Nowy Sacz: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandecja N
ThắngStal Stalowa Wola: 4Sandecja Nowy Sacz: 4
Trên 1.5 bànStal Stalowa Wola: 10Sandecja Nowy Sacz: 8
Trên 2.5 bànStal Stalowa Wola: 8Sandecja Nowy Sacz: 6
Trên 3.5 bànStal Stalowa Wola: 6Sandecja Nowy Sacz: 4
Cả hai đội ghi bànStal Stalowa Wola: 6Sandecja Nowy Sacz: 7
Thắng bất ngờStal Stalowa Wola: 0Sandecja Nowy Sacz: 0
Thua bất ngờStal Stalowa Wola: 0Sandecja Nowy Sacz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sącz00
13 thg 92025
Sandecja Nowy Sącz
Stal Stalowa Wola23
28 thg 12025
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sącz20
28 thg 32024
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sącz21
16 thg 92023
Sandecja Nowy Sącz
Stal Stalowa Wola20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 25-12 | 29 |
| 2 |
|
12 | 19-7 | 26 |
| 3 |
|
12 | 22-15 | 20 |
| 4 |
|
12 | 19-15 | 19 |
| 5 |
|
12 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
12 | 15-17 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-16 | 18 |
| 8 |
|
12 | 21-20 | 18 |
| 9 |
|
12 | 16-13 | 17 |
| 10 |
|
12 | 16-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 12 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 13 |
|
12 | 21-24 | 16 |
| 14 |
|
12 | 23-21 | 13 |
| 15 |
|
12 | 20-24 | 10 |
| 16 |
|
12 | 12-25 | 9 |
| 17 |
|
12 | 12-26 | 9 |
| 18 |
|
12 | 7-20 | 5 |