Nhận định Semendrija 1924 vs FAP - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.65
Tối đa 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
29.00
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.53.53
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFAP
Kiểm soát bóngSemendrija 1924: 56%FAP: 44%
Tổng số cú sútSemendrija 1924: 10FAP: 7
Sút trúng đíchSemendrija 1924: 3FAP: 2
Sút trượtSemendrija 1924: 6FAP: 3
Phạt gócSemendrija 1924: 3FAP: 4
Thẻ vàngSemendrija 1924: 1FAP: 2
Kiểm soát bóngSemendrija 1924: 49%FAP: 51%
Tổng số cú sútSemendrija 1924: 14FAP: 8
Sút trúng đíchSemendrija 1924: 6FAP: 4
Sút trượtSemendrija 1924: 8FAP: 4
Phạt gócSemendrija 1924: 4FAP: 7
Thẻ vàngSemendrija 1924: 2FAP: 2
Kiểm soát bóngSemendrija 1924: 49%56%FAP: 51%44%
Tổng số cú sútSemendrija 1924: 1410FAP: 87
Sút trúng đíchSemendrija 1924: 63FAP: 42
Sút trượtSemendrija 1924: 86FAP: 43
Phạt gócSemendrija 1924: 43FAP: 74
Thẻ vàngSemendrija 1924: 21FAP: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
FAP
Tổng bàn thắngSemendrija 1924: 1.3FAP: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSemendrija 1924: 0.6FAP: 1.1
Bàn thuaSemendrija 1924: 0.7FAP: 1.6
Kiểm soát bóngSemendrija 1924: 51%FAP: 54%
Tổng số cú sútSemendrija 1924: 9.1FAP: 7.3
Sút trúng đíchSemendrija 1924: 2.9FAP: 3.3
Sút trượtSemendrija 1924: 6.3FAP: 4
Phạt gócSemendrija 1924: 3.6FAP: 5.9
Thẻ vàngSemendrija 1924: 1.67FAP: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FAP
ThắngSemendrija 1924: 3FAP: 1
Trên 1.5 bànSemendrija 1924: 4FAP: 9
Trên 2.5 bànSemendrija 1924: 1FAP: 6
Trên 3.5 bànSemendrija 1924: 0FAP: 2
Cả hai đội ghi bànSemendrija 1924: 0FAP: 8
Thắng bất ngờSemendrija 1924: 0FAP: 0
Thua bất ngờSemendrija 1924: 0FAP: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Semendrija 1924
FAP23
21 thg 12026
Semendrija 1924
FAP01
09 thg 112025
Semendrija 1924
FAP51
10 thg 82025
FAP
Semendrija 192401
07 thg 52023
Semendrija 1924
FAP30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round