Chuyển đến nội dung

Nhận định Shinnik Yaroslavl vs Ural - 14 thg 9, 2026

Shinnik Yaroslavl €5.30m
14 thg 916:30
VS
Ural €12.77m
13.30 X3.15 22.07

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
4.2/10
Kèo 1X2
1.6/10
Tổng bàn thắng
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
1.3/10
Kèo Bet Builder
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Shinnik Y
Ural
Kiểm soát bóngShinnik Yaroslavl: 43%Ural: 57%
Tổng số cú sútShinnik Yaroslavl: 7Ural: 10
Sút trúng đíchShinnik Yaroslavl: 4Ural: 5
Sút trượtShinnik Yaroslavl: 3Ural: 4
Phạt gócShinnik Yaroslavl: 4Ural: 6
Thẻ vàngShinnik Yaroslavl: 2Ural: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Shinnik Y
Ural
Tổng bàn thắngShinnik Yaroslavl: 2.7Ural: 2.3
Bàn thắng ghi đượcShinnik Yaroslavl: 1.6Ural: 1.7
Bàn thuaShinnik Yaroslavl: 1.1Ural: 0.6
Kiểm soát bóngShinnik Yaroslavl: 43%Ural: 54%
Tổng số cú sútShinnik Yaroslavl: 7.5Ural: 10.6
Sút trúng đíchShinnik Yaroslavl: 3.9Ural: 6
Sút trượtShinnik Yaroslavl: 3.6Ural: 4.6
Phạt gócShinnik Yaroslavl: 5.4Ural: 6.2
Thẻ vàngShinnik Yaroslavl: 1.5Ural: 1.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Shinnik Y
Ural
ThắngShinnik Yaroslavl: 4Ural: 5
Trên 1.5 bànShinnik Yaroslavl: 9Ural: 8
Trên 2.5 bànShinnik Yaroslavl: 5Ural: 5
Trên 3.5 bànShinnik Yaroslavl: 4Ural: 1
Cả hai đội ghi bànShinnik Yaroslavl: 5Ural: 3
Thắng bất ngờShinnik Yaroslavl: 0Ural: 0
Thua bất ngờShinnik Yaroslavl: 0Ural: 0

Đối đầu

Shinnik Yaroslavl 1
0 Hòa
4 Ural
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
Ural0
Shinnik Yaroslavl1
19 thg 7, 25
Shinnik Yaroslavl0
Ural1
10 thg 11, 24
Shinnik Yaroslavl0
Ural2
20 thg 7, 24
Ural2
Shinnik Yaroslavl1
24 thg 6, 20
Shinnik Yaroslavl0
Ural2

Gần đây

Xếp hạng

Nga - First League
# Đội T B Đ
1 Nizhny Novgorod 10 28-13 25
2 Veles 10 14-11 22
3 Torpedo Moskva 9 19-6 19
4 FC Sochi 10 18-12 19
5 Ural 9 16-4 18
6 Spartak Kostroma 9 13-8 18
7 FC UFA 9 13-9 16
8 Shinnik Yaroslavl 9 14-11 14
9 FK Neftekhimik 10 7-13 12
10 Arsenal Tula 10 9-17 12
11 Rotor Volgograd 10 14-14 11
12 Volga Ulyanovsk 9 12-14 10
13 Enisey 9 11-14 10
14 Leningradets 9 7-12 9
15 Chelyabinsk 9 9-16 7
16 Tekstilshchik 10 6-15 6
17 KAMAZ 10 9-18 5
18 Ska-khabarovsk 9 8-20 3