Nhận định Sileks vs Shkendija Haracine - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShkendija H
xGSileks: 1.45Shkendija Haracine: 0.74
Kiểm soát bóngSileks: 57%Shkendija Haracine: 43%
Tổng số cú sútSileks: 14Shkendija Haracine: 5
Sút trúng đíchSileks: 7Shkendija Haracine: 2
Sút trượtSileks: 7Shkendija Haracine: 3
Phạt gócSileks: 5Shkendija Haracine: 3
Thẻ vàngSileks: 2Shkendija Haracine: 4
Việt vịSileks: 1Shkendija Haracine: 1
Phạm lỗiSileks: 9Shkendija Haracine: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Shkendija H
Tổng bàn thắngSileks: 2.8Shkendija Haracine: 2
Bàn thắng ghi đượcSileks: 1.7Shkendija Haracine: 1
Bàn thuaSileks: 1.1Shkendija Haracine: 1
Kiểm soát bóngSileks: 57%Shkendija Haracine: 54%
Tổng số cú sútSileks: 13.1Shkendija Haracine: 5.9
Sút trúng đíchSileks: 6.9Shkendija Haracine: 2.8
Sút trượtSileks: 6.2Shkendija Haracine: 3.1
Phạm lỗiSileks: 8.6Shkendija Haracine: 13.3
Phạt gócSileks: 4.5Shkendija Haracine: 3.7
Việt vịSileks: 1.1Shkendija Haracine: 1.4
Thẻ vàngSileks: 2.33Shkendija Haracine: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shkendija H
ThắngSileks: 3Shkendija Haracine: 5
Trên 1.5 bànSileks: 8Shkendija Haracine: 7
Trên 2.5 bànSileks: 5Shkendija Haracine: 2
Trên 3.5 bànSileks: 3Shkendija Haracine: 1
Cả hai đội ghi bànSileks: 4Shkendija Haracine: 4
Thắng bất ngờSileks: 0Shkendija Haracine: 0
Thua bất ngờSileks: 0Shkendija Haracine: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
07 thg 82026
Shkëndija Haraçinë
Sileks11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-10 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-7 | 20 |
| 3 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 4 |
|
10 | 21-8 | 17 |
| 5 |
|
10 | 7-12 | 14 |
| 6 |
|
10 | 17-11 | 13 |
| 7 |
|
10 | 11-17 | 10 |
| 8 |
|
10 | 8-21 | 10 |
| 9 |
|
10 | 9-29 | 7 |
| 10 |
|
10 | 5-17 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL