Nhận định Skopje vs Sileks - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.40
4.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.57
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISileks
xGSkopje: 0.93Sileks: 1.46
Kiểm soát bóngSkopje: 40%Sileks: 60%
Tổng số cú sútSkopje: 7Sileks: 14
Sút trúng đíchSkopje: 4Sileks: 6
Sút trượtSkopje: 4Sileks: 7
Phạt gócSkopje: 4Sileks: 5
Thẻ vàngSkopje: 2Sileks: 2
Việt vịSkopje: 1Sileks: 1
Phạm lỗiSkopje: 14Sileks: 8
Kiểm soát bóngSkopje: 36%Sileks: 64%
Sút trúng đíchSkopje: 0Sileks: 6
Sút trượtSkopje: 6Sileks: 8
Phạt gócSkopje: 0Sileks: 7
Việt vịSkopje: 1Sileks: 1
Phạm lỗiSkopje: 14Sileks: 26
Kiểm soát bóngSkopje: 36%40%Sileks: 64%60%
Sút trúng đíchSkopje: 04Sileks: 66
Sút trượtSkopje: 64Sileks: 87
Phạt gócSkopje: 04Sileks: 75
Việt vịSkopje: 11Sileks: 11
Phạm lỗiSkopje: 1414Sileks: 268
Thống kê
Trung bình / Trận
Sileks
Tổng bàn thắngSkopje: 2Sileks: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSkopje: 0.6Sileks: 1.5
Bàn thuaSkopje: 1.4Sileks: 1
Kiểm soát bóngSkopje: 40%Sileks: 53%
Tổng số cú sútSkopje: 7.6Sileks: 12.7
Sút trúng đíchSkopje: 4.6Sileks: 6.4
Sút trượtSkopje: 3Sileks: 6.2
Phạm lỗiSkopje: 13.6Sileks: 9.2
Phạt gócSkopje: 3Sileks: 4.2
Việt vịSkopje: 1.1Sileks: 0.9
Thẻ vàngSkopje: 2.71Sileks: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sileks
ThắngSkopje: 2Sileks: 4
Tài 1.5 bànSkopje: 5Sileks: 8
Tài 2.5 bànSkopje: 4Sileks: 5
Tài 3.5 bànSkopje: 2Sileks: 2
Cả hai đội ghi bànSkopje: 4Sileks: 3
Thắng bất ngờSkopje: 0Sileks: 0
Thua bất ngờSkopje: 0Sileks: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
15 thg 8 2026: Sileks 3–0 Skopje
11 thg 3 2023: Sileks 3–1 Skopje
05 thg 11 2022: Skopje 0–0 Sileks
21 thg 8 2022: Sileks 3–1 Skopje
20 thg 7 2022: Skopje 2–0 Sileks
18 thg 4 2018: Skopje 1–1 Sileks
07 thg 3 2018: Sileks 0–1 Skopje
14 thg 10 2017: Skopje 1–1 Sileks
13 thg 8 2017: Sileks 1–0 Skopje
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-11 | 27 |
| 2 |
|
12 | 27-7 | 26 |
| 3 |
|
12 | 25-10 | 21 |
| 4 |
|
12 | 17-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 19-11 | 17 |
| 6 |
|
12 | 8-15 | 15 |
| 7 |
|
12 | 16-22 | 13 |
| 8 |
|
12 | 12-27 | 10 |
| 9 |
|
12 | 12-33 | 10 |
| 10 |
|
12 | 5-21 | 4 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL