Nhận định Sokol Kleczew vs Avia Swidnik - 18 thg 9, 2026
12.83
X3.70
22.42
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
12.83
2.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.62
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.79
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAvia Swidnik
Kiểm soát bóngSokol Kleczew: 47%Avia Swidnik: 53%
Tổng số cú sútSokol Kleczew: 12Avia Swidnik: 9
Sút trúng đíchSokol Kleczew: 6Avia Swidnik: 3
Sút trượtSokol Kleczew: 6Avia Swidnik: 6
Phạt gócSokol Kleczew: 6Avia Swidnik: 6
Thẻ vàngSokol Kleczew: 3Avia Swidnik: 2
Kiểm soát bóngSokol Kleczew: 36%Avia Swidnik: 64%
Tổng số cú sútSokol Kleczew: 4Avia Swidnik: 16
Sút trúng đíchSokol Kleczew: 4Avia Swidnik: 7
Sút trượtSokol Kleczew: 0Avia Swidnik: 9
Phạt gócSokol Kleczew: 3Avia Swidnik: 12
Thẻ vàngSokol Kleczew: 2Avia Swidnik: 5
Kiểm soát bóngSokol Kleczew: 36%47%Avia Swidnik: 64%53%
Tổng số cú sútSokol Kleczew: 412Avia Swidnik: 169
Sút trúng đíchSokol Kleczew: 46Avia Swidnik: 73
Sút trượtSokol Kleczew: 06Avia Swidnik: 96
Phạt gócSokol Kleczew: 36Avia Swidnik: 126
Thẻ vàngSokol Kleczew: 23Avia Swidnik: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Avia Swidnik
Tổng bàn thắngSokol Kleczew: 3.4Avia Swidnik: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSokol Kleczew: 1.2Avia Swidnik: 1.7
Bàn thuaSokol Kleczew: 2.2Avia Swidnik: 1.8
Kiểm soát bóngSokol Kleczew: 48%Avia Swidnik: 43%
Tổng số cú sútSokol Kleczew: 12.7Avia Swidnik: 7.9
Sút trúng đíchSokol Kleczew: 6.8Avia Swidnik: 3
Sút trượtSokol Kleczew: 5.9Avia Swidnik: 4.9
Phạm lỗiSokol Kleczew: 13.3Avia Swidnik: 11.4
Phạt gócSokol Kleczew: 6.1Avia Swidnik: 4.7
Thẻ vàngSokol Kleczew: 2.38Avia Swidnik: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Avia Swidnik
ThắngSokol Kleczew: 2Avia Swidnik: 5
Tài 1.5 bànSokol Kleczew: 9Avia Swidnik: 7
Tài 2.5 bànSokol Kleczew: 6Avia Swidnik: 7
Tài 3.5 bànSokol Kleczew: 4Avia Swidnik: 6
Cả hai đội ghi bànSokol Kleczew: 7Avia Swidnik: 5
Thắng bất ngờSokol Kleczew: 0Avia Swidnik: 1
Thua bất ngờSokol Kleczew: 0Avia Swidnik: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 27-15 | 32 |
| 2 |
|
13 | 19-7 | 27 |
| 3 |
|
14 | 31-15 | 26 |
| 4 |
|
14 | 26-20 | 22 |
| 5 |
|
14 | 21-17 | 22 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 22 |
| 7 |
|
14 | 23-20 | 21 |
| 8 |
|
14 | 24-22 | 21 |
| 9 |
|
14 | 28-24 | 19 |
| 10 |
|
13 | 22-24 | 19 |
| 11 |
|
14 | 19-17 | 18 |
| 12 |
|
13 | 23-23 | 18 |
| 13 |
|
13 | 16-20 | 17 |
| 14 |
|
13 | 20-24 | 16 |
| 15 |
|
13 | 16-27 | 12 |
| 16 |
|
14 | 22-30 | 10 |
| 17 |
|
14 | 16-32 | 10 |
| 18 |
|
14 | 9-23 | 6 |