Nhận định Sokol Kleczew vs Hutnik Krakow - 11 thg 10, 2026
12.90
X3.55
22.42
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHutnik Krakow
Kiểm soát bóngSokol Kleczew: 46%Hutnik Krakow: 54%
Tổng số cú sútSokol Kleczew: 11Hutnik Krakow: 10
Sút trúng đíchSokol Kleczew: 6Hutnik Krakow: 5
Sút trượtSokol Kleczew: 5Hutnik Krakow: 5
Phạt gócSokol Kleczew: 6Hutnik Krakow: 7
Thẻ vàngSokol Kleczew: 3Hutnik Krakow: 2
Việt vịSokol Kleczew: 1Hutnik Krakow: 3
Phạm lỗiSokol Kleczew: 13Hutnik Krakow: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hutnik Krakow
Tổng bàn thắngSokol Kleczew: 3.9Hutnik Krakow: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSokol Kleczew: 1.4Hutnik Krakow: 1.6
Bàn thuaSokol Kleczew: 2.5Hutnik Krakow: 1.5
Kiểm soát bóngSokol Kleczew: 47%Hutnik Krakow: 51%
Tổng số cú sútSokol Kleczew: 11.3Hutnik Krakow: 9.8
Sút trúng đíchSokol Kleczew: 5.9Hutnik Krakow: 4.8
Sút trượtSokol Kleczew: 5.4Hutnik Krakow: 5
Phạm lỗiSokol Kleczew: 13.8Hutnik Krakow: 14.3
Phạt gócSokol Kleczew: 5.9Hutnik Krakow: 6.8
Việt vịSokol Kleczew: 0.7Hutnik Krakow: 2.8
Thẻ vàngSokol Kleczew: 2.56Hutnik Krakow: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hutnik Krakow
ThắngSokol Kleczew: 2Hutnik Krakow: 4
Trên 1.5 bànSokol Kleczew: 10Hutnik Krakow: 10
Trên 2.5 bànSokol Kleczew: 8Hutnik Krakow: 4
Trên 3.5 bànSokol Kleczew: 5Hutnik Krakow: 2
Cả hai đội ghi bànSokol Kleczew: 8Hutnik Krakow: 5
Thắng bất ngờSokol Kleczew: 0Hutnik Krakow: 0
Thua bất ngờSokol Kleczew: 0Hutnik Krakow: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Hutnik Kraków2
Sokół Kleczew0
28 thg 9, 25
Sokół Kleczew2
Hutnik Kraków0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 21-10 | 20 |
| 3 |
|
10 | 14-6 | 20 |
| 4 |
|
10 | 20-18 | 17 |
| 5 |
|
10 | 17-13 | 16 |
| 6 |
|
10 | 15-11 | 16 |
| 7 |
|
10 | 20-16 | 15 |
| 8 |
|
10 | 16-13 | 15 |
| 9 |
|
10 | 14-11 | 15 |
| 10 |
|
10 | 13-16 | 15 |
| 11 |
|
10 | 17-17 | 14 |
| 12 |
|
10 | 13-17 | 11 |
| 13 |
|
10 | 16-21 | 10 |
| 14 |
|
9 | 18-17 | 9 |
| 15 |
|
9 | 15-17 | 9 |
| 16 |
|
10 | 11-23 | 8 |
| 17 |
|
10 | 11-24 | 8 |
| 18 |
|
10 | 7-19 | 4 |