Nhận định Avia Swidnik vs Znicz Pruszkow - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPruszkow
xGAvia Swidnik: 1.25Znicz Pruszkow: 1.38
Kiểm soát bóngAvia Swidnik: 49%Znicz Pruszkow: 51%
Tổng số cú sútAvia Swidnik: 10Znicz Pruszkow: 12
Sút trúng đíchAvia Swidnik: 5Znicz Pruszkow: 6
Sút trượtAvia Swidnik: 5Znicz Pruszkow: 5
Phạt gócAvia Swidnik: 7Znicz Pruszkow: 6
Thẻ vàngAvia Swidnik: 3Znicz Pruszkow: 2
Việt vịAvia Swidnik: 1Znicz Pruszkow: 2
Phạm lỗiAvia Swidnik: 13Znicz Pruszkow: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Pruszkow
Tổng bàn thắngAvia Swidnik: 2.9Znicz Pruszkow: 3
Bàn thắng ghi đượcAvia Swidnik: 1.1Znicz Pruszkow: 1.9
Bàn thuaAvia Swidnik: 1.8Znicz Pruszkow: 1.1
Kiểm soát bóngAvia Swidnik: 47%Znicz Pruszkow: 51%
Tổng số cú sútAvia Swidnik: 9.5Znicz Pruszkow: 12.2
Sút trúng đíchAvia Swidnik: 4.3Znicz Pruszkow: 7
Sút trượtAvia Swidnik: 5.2Znicz Pruszkow: 5.2
Phạm lỗiAvia Swidnik: 12.2Znicz Pruszkow: 13
Phạt gócAvia Swidnik: 6.1Znicz Pruszkow: 6.7
Việt vịAvia Swidnik: 1.3Znicz Pruszkow: 1.9
Thẻ vàngAvia Swidnik: 2.6Znicz Pruszkow: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pruszkow
ThắngAvia Swidnik: 3Znicz Pruszkow: 6
Trên 1.5 bànAvia Swidnik: 7Znicz Pruszkow: 7
Trên 2.5 bànAvia Swidnik: 6Znicz Pruszkow: 4
Trên 3.5 bànAvia Swidnik: 5Znicz Pruszkow: 4
Cả hai đội ghi bànAvia Swidnik: 6Znicz Pruszkow: 7
Thắng bất ngờAvia Swidnik: 1Znicz Pruszkow: 0
Thua bất ngờAvia Swidnik: 0Znicz Pruszkow: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 25-12 | 29 |
| 2 |
|
12 | 19-7 | 26 |
| 3 |
|
12 | 22-15 | 20 |
| 4 |
|
12 | 19-15 | 19 |
| 5 |
|
12 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
12 | 15-17 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-16 | 18 |
| 8 |
|
12 | 21-20 | 18 |
| 9 |
|
12 | 16-13 | 17 |
| 10 |
|
12 | 16-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 12 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 13 |
|
12 | 21-24 | 16 |
| 14 |
|
12 | 23-21 | 13 |
| 15 |
|
12 | 20-24 | 10 |
| 16 |
|
12 | 12-25 | 9 |
| 17 |
|
12 | 12-26 | 9 |
| 18 |
|
12 | 7-20 | 5 |