Nhận định Stefanesti vs CS Dinamo Bucuresti - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDinamo B
Kiểm soát bóngStefanesti: 58%CS Dinamo Bucuresti: 42%
Tổng số cú sútStefanesti: 13CS Dinamo Bucuresti: 8
Sút trúng đíchStefanesti: 6CS Dinamo Bucuresti: 4
Sút trượtStefanesti: 7CS Dinamo Bucuresti: 4
Phạt gócStefanesti: 5CS Dinamo Bucuresti: 3
Thẻ vàngStefanesti: 1CS Dinamo Bucuresti: 3
Việt vịStefanesti: 2CS Dinamo Bucuresti: 2
Phạm lỗiStefanesti: 9CS Dinamo Bucuresti: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo B
Tổng bàn thắngStefanesti: 3CS Dinamo Bucuresti: 4.5
Bàn thắng ghi đượcStefanesti: 0.8CS Dinamo Bucuresti: 1.1
Bàn thuaStefanesti: 2.2CS Dinamo Bucuresti: 3.4
Kiểm soát bóngStefanesti: 48%CS Dinamo Bucuresti: 44%
Tổng số cú sútStefanesti: 8.6CS Dinamo Bucuresti: 7.4
Sút trúng đíchStefanesti: 4.1CS Dinamo Bucuresti: 3.4
Sút trượtStefanesti: 4.4CS Dinamo Bucuresti: 4
Phạm lỗiStefanesti: 11.7CS Dinamo Bucuresti: 11
Phạt gócStefanesti: 3.2CS Dinamo Bucuresti: 2.1
Việt vịStefanesti: 1.6CS Dinamo Bucuresti: 1.8
Thẻ vàngStefanesti: 2.13CS Dinamo Bucuresti: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo B
ThắngStefanesti: 2CS Dinamo Bucuresti: 1
Trên 1.5 bànStefanesti: 8CS Dinamo Bucuresti: 8
Trên 2.5 bànStefanesti: 7CS Dinamo Bucuresti: 8
Trên 3.5 bànStefanesti: 4CS Dinamo Bucuresti: 6
Cả hai đội ghi bànStefanesti: 5CS Dinamo Bucuresti: 6
Thắng bất ngờStefanesti: 0CS Dinamo Bucuresti: 1
Thua bất ngờStefanesti: 0CS Dinamo Bucuresti: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 5 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 16-12 | 17 |
| 7 |
|
9 | 10-7 | 17 |
| 8 |
|
9 | 19-9 | 15 |
| 9 |
|
9 | 18-12 | 15 |
| 10 |
|
9 | 19-16 | 15 |
| 11 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 12 |
|
9 | 14-10 | 12 |
| 13 |
|
9 | 12-16 | 11 |
| 14 |
|
9 | 11-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 10-14 | 11 |
| 16 |
|
9 | 12-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 19 |
|
9 | 6-19 | 6 |
| 20 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 21 |
|
9 | 11-29 | 4 |
| 22 |
|
9 | 6-19 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)