Chuyển đến nội dung

Nhận định Stefanesti vs CS Dinamo Bucuresti - 17 thg 10, 2026

17 thg 1009:00
VS
11.45 X4.80 27.20

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
7.3/10
Kèo 1X2
6.2/10
Tổng bàn thắng
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
1.7/10
Kèo Bet Builder
8.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Stefanesti
Dinamo B
Kiểm soát bóngStefanesti: 58%CS Dinamo Bucuresti: 42%
Tổng số cú sútStefanesti: 13CS Dinamo Bucuresti: 8
Sút trúng đíchStefanesti: 6CS Dinamo Bucuresti: 4
Sút trượtStefanesti: 7CS Dinamo Bucuresti: 4
Phạt gócStefanesti: 5CS Dinamo Bucuresti: 3
Thẻ vàngStefanesti: 1CS Dinamo Bucuresti: 3
Việt vịStefanesti: 2CS Dinamo Bucuresti: 2
Phạm lỗiStefanesti: 9CS Dinamo Bucuresti: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Stefanesti
Dinamo B
Tổng bàn thắngStefanesti: 3CS Dinamo Bucuresti: 4.5
Bàn thắng ghi đượcStefanesti: 0.8CS Dinamo Bucuresti: 1.1
Bàn thuaStefanesti: 2.2CS Dinamo Bucuresti: 3.4
Kiểm soát bóngStefanesti: 48%CS Dinamo Bucuresti: 44%
Tổng số cú sútStefanesti: 8.6CS Dinamo Bucuresti: 7.4
Sút trúng đíchStefanesti: 4.1CS Dinamo Bucuresti: 3.4
Sút trượtStefanesti: 4.4CS Dinamo Bucuresti: 4
Phạm lỗiStefanesti: 11.7CS Dinamo Bucuresti: 11
Phạt gócStefanesti: 3.2CS Dinamo Bucuresti: 2.1
Việt vịStefanesti: 1.6CS Dinamo Bucuresti: 1.8
Thẻ vàngStefanesti: 2.13CS Dinamo Bucuresti: 2.33

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Stefanesti
Dinamo B
ThắngStefanesti: 2CS Dinamo Bucuresti: 1
Trên 1.5 bànStefanesti: 8CS Dinamo Bucuresti: 8
Trên 2.5 bànStefanesti: 7CS Dinamo Bucuresti: 8
Trên 3.5 bànStefanesti: 4CS Dinamo Bucuresti: 6
Cả hai đội ghi bànStefanesti: 5CS Dinamo Bucuresti: 6
Thắng bất ngờStefanesti: 0CS Dinamo Bucuresti: 1
Thua bất ngờStefanesti: 0CS Dinamo Bucuresti: 0

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 9 18-8 22
2 FC Politehnica Timisoara 9 19-8 21
3 CSM Reşiţa 9 16-9 21
4 Chindia Targoviste 9 20-10 18
5 Popești-Leordeni 9 22-14 18
6 CS Afumati 9 16-12 17
7 Metalul Buzău 9 10-7 17
8 FC Bacau 9 19-9 15
9 Cetatea Suceava 9 18-12 15
10 Concordia 9 19-16 15
11 Gloria Bistriţa 9 13-10 15
12 Bihor Oradea 9 14-10 12
13 ASA Targu Mures 9 12-16 11
14 Metaloglobus 9 11-15 11
15 CSM Ramnicu Valcea 9 10-14 11
16 Unirea Slobozia 9 12-12 7
17 CSA Steaua Bucureşti 9 10-18 6
18 Viitorul Şelimbăr 9 7-15 6
19 Ştefăneşti 9 6-19 6
20 CSM Satu Mare 9 5-12 5
21 CS Dinamo București 9 11-29 4
22 Dumbrăviţa 9 6-19 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)