Nhận định Sydney Olympic vs Oakleigh Cannons - 5 thg 11, 2026
13.35
X3.95
21.95
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOakleigh Cannons
xGSydney Olympic: 0.9Oakleigh Cannons: 1.54
Kiểm soát bóngSydney Olympic: 52%Oakleigh Cannons: 48%
Tổng số cú sútSydney Olympic: 12Oakleigh Cannons: 8
Sút trúng đíchSydney Olympic: 5Oakleigh Cannons: 3
Sút trượtSydney Olympic: 7Oakleigh Cannons: 5
Phạt gócSydney Olympic: 6Oakleigh Cannons: 4
Thẻ vàngSydney Olympic: 2Oakleigh Cannons: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Oakleigh Cannons
Tổng bàn thắngSydney Olympic: 3.5Oakleigh Cannons: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSydney Olympic: 1.2Oakleigh Cannons: 1.7
Bàn thuaSydney Olympic: 2.3Oakleigh Cannons: 0.9
Kiểm soát bóngSydney Olympic: 49%Oakleigh Cannons: 47%
Tổng số cú sútSydney Olympic: 11.4Oakleigh Cannons: 8.3
Sút trúng đíchSydney Olympic: 4.6Oakleigh Cannons: 3.4
Sút trượtSydney Olympic: 6.4Oakleigh Cannons: 4.9
Phạt gócSydney Olympic: 4.8Oakleigh Cannons: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oakleigh Cannons
ThắngSydney Olympic: 2Oakleigh Cannons: 4
Tài 1.5 bànSydney Olympic: 9Oakleigh Cannons: 6
Tài 2.5 bànSydney Olympic: 8Oakleigh Cannons: 5
Tài 3.5 bànSydney Olympic: 5Oakleigh Cannons: 4
Cả hai đội ghi bànSydney Olympic: 7Oakleigh Cannons: 4
Thắng bất ngờSydney Olympic: 0Oakleigh Cannons: 0
Thua bất ngờSydney Olympic: 0Oakleigh Cannons: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
16 thg 10 2026: Oakleigh Cannons 4–2 Sydney Olympic
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Úc - Australian Championship
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 5-1 | 8 |
| 2 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 3 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 4 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 5 |
|
3 | 6-3 | 8 |
| 6 |
|
3 | 8-4 | 7 |
| 7 |
|
3 | 6-9 | 2 |
| 8 |
|
3 | 5-9 | 1 |
| 9 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 10 |
|
3 | 5-3 | 6 |
| 11 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 12 |
|
3 | 4-6 | 2 |
| 13 |
|
3 | 6-4 | 6 |
| 14 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 15 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 16 |
|
3 | 3-5 | 3 |
Promotion - Australian Championship (Play Offs: Quarter-finals)