Nhận định UNSW vs Sydney Olympic - 8 thg 8, 2026
12.02
X3.50
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.02
6.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.51
8.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISydney Olympic
Kiểm soát bóngUNSW: 55%Sydney Olympic: 45%
Tổng số cú sútUNSW: 13Sydney Olympic: 10
Sút trúng đíchUNSW: 6Sydney Olympic: 5
Sút trượtUNSW: 6Sydney Olympic: 5
Phạt gócUNSW: 6Sydney Olympic: 4
Kiểm soát bóngUNSW: 59%Sydney Olympic: 41%
Tổng số cú sútUNSW: 27Sydney Olympic: 15
Sút trúng đíchUNSW: 9Sydney Olympic: 7
Sút trượtUNSW: 18Sydney Olympic: 8
Phạt gócUNSW: 8Sydney Olympic: 3
Kiểm soát bóngUNSW: 59%55%Sydney Olympic: 41%45%
Tổng số cú sútUNSW: 2713Sydney Olympic: 1510
Sút trúng đíchUNSW: 96Sydney Olympic: 75
Sút trượtUNSW: 186Sydney Olympic: 85
Phạt gócUNSW: 86Sydney Olympic: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney Olympic
Tổng bàn thắngUNSW: 3.2Sydney Olympic: 3.3
Bàn thắng ghi đượcUNSW: 1.3Sydney Olympic: 0.9
Bàn thuaUNSW: 1.9Sydney Olympic: 2.4
Kiểm soát bóngUNSW: 50%Sydney Olympic: 45%
Tổng số cú sútUNSW: 10.9Sydney Olympic: 9.3
Sút trúng đíchUNSW: 5.7Sydney Olympic: 4.6
Sút trượtUNSW: 5.2Sydney Olympic: 4.3
Phạt gócUNSW: 5.6Sydney Olympic: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney Olympic
ThắngUNSW: 4Sydney Olympic: 2
Tài 1.5 bànUNSW: 8Sydney Olympic: 10
Tài 2.5 bànUNSW: 6Sydney Olympic: 8
Tài 3.5 bànUNSW: 5Sydney Olympic: 4
Cả hai đội ghi bànUNSW: 6Sydney Olympic: 6
Thắng bất ngờUNSW: 0Sydney Olympic: 0
Thua bất ngờUNSW: 0Sydney Olympic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
08 thg 8 2026: UNSW 1–3 Sydney Olympic
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |