Nhận định Oakleigh Cannons vs South Melbourne - 24 thg 7, 2026
11.82
X3.70
23.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Oakleigh Cannons thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.82
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.40
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISouth M
Kiểm soát bóngOakleigh Cannons: 57%South Melbourne: 43%
Tổng số cú sútOakleigh Cannons: 9South Melbourne: 8
Sút trúng đíchOakleigh Cannons: 4South Melbourne: 3
Sút trượtOakleigh Cannons: 5South Melbourne: 5
Phạt gócOakleigh Cannons: 5South Melbourne: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
South M
Tổng bàn thắngOakleigh Cannons: 2.1South Melbourne: 3
Bàn thắng ghi đượcOakleigh Cannons: 1.6South Melbourne: 1.7
Bàn thuaOakleigh Cannons: 0.5South Melbourne: 1.3
Kiểm soát bóngOakleigh Cannons: 53%South Melbourne: 54%
Tổng số cú sútOakleigh Cannons: 9.6South Melbourne: 13.2
Sút trúng đíchOakleigh Cannons: 4.3South Melbourne: 5.8
Sút trượtOakleigh Cannons: 5.3South Melbourne: 7.4
Phạt gócOakleigh Cannons: 5.3South Melbourne: 6.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
South M
ThắngOakleigh Cannons: 7South Melbourne: 4
Trên 1.5 bànOakleigh Cannons: 7South Melbourne: 8
Trên 2.5 bànOakleigh Cannons: 2South Melbourne: 6
Trên 3.5 bànOakleigh Cannons: 2South Melbourne: 4
Cả hai đội ghi bànOakleigh Cannons: 4South Melbourne: 5
Thắng bất ngờOakleigh Cannons: 0South Melbourne: 0
Thua bất ngờOakleigh Cannons: 0South Melbourne: 2
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 7, 26
Oakleigh Cannons1
South Melbourne2
19 thg 4, 26
South Melbourne0
Oakleigh Cannons3
23 thg 8, 25
Oakleigh Cannons3
South Melbourne0
11 thg 5, 25
South Melbourne1
Oakleigh Cannons2
07 thg 9, 24
South Melbourne0
Oakleigh Cannons1
30 thg 6, 24
South Melbourne1
Oakleigh Cannons2
22 thg 3, 24
Oakleigh Cannons0
South Melbourne0
01 thg 9, 23
South Melbourne2
Oakleigh Cannons1
02 thg 7, 23
South Melbourne0
Oakleigh Cannons2
01 thg 4, 23
Oakleigh Cannons0
South Melbourne1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-24 | 54 |
| 2 |
|
26 | 41-19 | 51 |
| 3 |
|
26 | 51-36 | 49 |
| 4 |
|
26 | 65-34 | 47 |
| 5 |
|
26 | 39-36 | 41 |
| 6 |
|
26 | 42-34 | 40 |
| 7 |
|
26 | 35-34 | 38 |
| 8 |
|
26 | 35-31 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-43 | 34 |
| 10 |
|
26 | 42-42 | 30 |
| 11 |
|
26 | 28-42 | 28 |
| 12 |
|
26 | 27-51 | 24 |
| 13 |
|
26 | 23-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 23-65 | 15 |