Nhận định Dandenong Thunder vs Oakleigh Cannons - 22 thg 8, 2026
119.50
X7.40
21.13
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Oakleigh Cannons thắng cách biệt 2+ bàn
1.53
6.6/10
Kèo 1X2
21.13
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.75
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
2.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOakleigh C
Kiểm soát bóngDandenong Thunder: 36%Oakleigh Cannons: 64%
Tổng số cú sútDandenong Thunder: 3Oakleigh Cannons: 8
Sút trúng đíchDandenong Thunder: 1Oakleigh Cannons: 4
Sút trượtDandenong Thunder: 2Oakleigh Cannons: 4
Phạt gócDandenong Thunder: 1Oakleigh Cannons: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Oakleigh C
Tổng bàn thắngDandenong Thunder: 4.2Oakleigh Cannons: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDandenong Thunder: 0.8Oakleigh Cannons: 1.7
Bàn thuaDandenong Thunder: 3.4Oakleigh Cannons: 0.7
Kiểm soát bóngDandenong Thunder: 42%Oakleigh Cannons: 50%
Tổng số cú sútDandenong Thunder: 4.8Oakleigh Cannons: 8
Sút trúng đíchDandenong Thunder: 2Oakleigh Cannons: 3.5
Sút trượtDandenong Thunder: 2.8Oakleigh Cannons: 4.5
Phạt gócDandenong Thunder: 2.6Oakleigh Cannons: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oakleigh C
ThắngDandenong Thunder: 1Oakleigh Cannons: 6
Trên 1.5 bànDandenong Thunder: 9Oakleigh Cannons: 7
Trên 2.5 bànDandenong Thunder: 8Oakleigh Cannons: 4
Trên 3.5 bànDandenong Thunder: 5Oakleigh Cannons: 3
Cả hai đội ghi bànDandenong Thunder: 5Oakleigh Cannons: 5
Thắng bất ngờDandenong Thunder: 0Oakleigh Cannons: 0
Thua bất ngờDandenong Thunder: 0Oakleigh Cannons: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Oakleigh Cannons2
Dandenong Thunder0
05 thg 7, 25
Dandenong Thunder3
Oakleigh Cannons3
28 thg 3, 25
Oakleigh Cannons3
Dandenong Thunder1
15 thg 6, 24
Dandenong Thunder3
Oakleigh Cannons1
01 thg 4, 24
Oakleigh Cannons1
Dandenong Thunder1
02 thg 6, 23
Oakleigh Cannons2
Dandenong Thunder1
04 thg 3, 23
Dandenong Thunder1
Oakleigh Cannons2
04 thg 6, 22
Dandenong Thunder0
Oakleigh Cannons0
04 thg 3, 22
Oakleigh Cannons2
Dandenong Thunder1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |