Nhận định Sydney Olympic vs Sydney FC U23 - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISydney U
Kiểm soát bóngSydney Olympic: 51%Sydney FC U23: 49%
Tổng số cú sútSydney Olympic: 13Sydney FC U23: 10
Sút trúng đíchSydney Olympic: 6Sydney FC U23: 4
Sút trượtSydney Olympic: 7Sydney FC U23: 6
Phạt gócSydney Olympic: 4Sydney FC U23: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney U
Tổng bàn thắngSydney Olympic: 3.2Sydney FC U23: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSydney Olympic: 1.2Sydney FC U23: 1
Bàn thuaSydney Olympic: 2Sydney FC U23: 1.3
Kiểm soát bóngSydney Olympic: 44%Sydney FC U23: 47%
Tổng số cú sútSydney Olympic: 11.7Sydney FC U23: 8.8
Sút trúng đíchSydney Olympic: 5.4Sydney FC U23: 3.9
Sút trượtSydney Olympic: 5.9Sydney FC U23: 5.6
Phạt gócSydney Olympic: 4.1Sydney FC U23: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney U
ThắngSydney Olympic: 3Sydney FC U23: 3
Trên 1.5 bànSydney Olympic: 9Sydney FC U23: 6
Trên 2.5 bànSydney Olympic: 8Sydney FC U23: 4
Trên 3.5 bànSydney Olympic: 4Sydney FC U23: 2
Cả hai đội ghi bànSydney Olympic: 7Sydney FC U23: 5
Thắng bất ngờSydney Olympic: 0Sydney FC U23: 0
Thua bất ngờSydney Olympic: 0Sydney FC U23: 0
Đối đầu
0
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Sydney FC U232
Sydney Olympic0
04 thg 7, 25
Sydney FC U230
Sydney Olympic2
22 thg 3, 25
Sydney Olympic1
Sydney FC U232
25 thg 8, 24
Sydney Olympic1
Sydney FC U232
17 thg 5, 24
Sydney FC U231
Sydney Olympic3
04 thg 6, 23
Sydney Olympic1
Sydney FC U232
19 thg 2, 23
Sydney FC U232
Sydney Olympic3
09 thg 7, 22
Sydney Olympic0
Sydney FC U233
24 thg 4, 22
Sydney FC U233
Sydney Olympic1
12 thg 6, 21
Sydney Olympic1
Sydney FC U230
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |