Nhận định Barry Town vs Airbus UK - 28 thg 8, 2026
11.68
X3.80
24.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
11.68
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.31
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAirbus
Kiểm soát bóngBarry Town: 55%Airbus UK: 45%
Tổng số cú sútBarry Town: 10Airbus UK: 11
Sút trúng đíchBarry Town: 5Airbus UK: 5
Sút trượtBarry Town: 6Airbus UK: 6
Phạt gócBarry Town: 5Airbus UK: 3
Thẻ vàngBarry Town: 1Airbus UK: 1
Kiểm soát bóngBarry Town: 46%Airbus UK: 54%
Tổng số cú sútBarry Town: 15Airbus UK: 10
Sút trúng đíchBarry Town: 10Airbus UK: 4
Sút trượtBarry Town: 5Airbus UK: 6
Phạt gócBarry Town: 5Airbus UK: 4
Thẻ vàngBarry Town: 3Airbus UK: 3
Kiểm soát bóngBarry Town: 46%55%Airbus UK: 54%45%
Tổng số cú sútBarry Town: 1510Airbus UK: 1011
Sút trúng đíchBarry Town: 105Airbus UK: 45
Sút trượtBarry Town: 56Airbus UK: 66
Phạt gócBarry Town: 55Airbus UK: 43
Thẻ vàngBarry Town: 31Airbus UK: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Airbus
Tổng bàn thắngBarry Town: 3.3Airbus UK: 3
Bàn thắng ghi đượcBarry Town: 2.3Airbus UK: 2
Bàn thuaBarry Town: 1Airbus UK: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Airbus
ThắngBarry Town: 9Airbus UK: 7
Trên 1.5 bànBarry Town: 7Airbus UK: 8
Trên 2.5 bànBarry Town: 7Airbus UK: 5
Trên 3.5 bànBarry Town: 5Airbus UK: 3
Cả hai đội ghi bànBarry Town: 7Airbus UK: 3
Thắng bất ngờBarry Town: 0Airbus UK: 1
Thua bất ngờBarry Town: 0Airbus UK: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
26 thg 102019
Barry Town
Airbus UK20
14 thg 92019
Airbus UK
Barry Town01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)