Nhận định Torino U20 vs Juventus U20 - 21 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X21.29
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJuventus U20
Kiểm soát bóngTorino U20: 51%Juventus U20: 49%
Tổng số cú sútTorino U20: 9Juventus U20: 11
Sút trúng đíchTorino U20: 5Juventus U20: 5
Sút trượtTorino U20: 3Juventus U20: 5
Phạt gócTorino U20: 4Juventus U20: 5
Thẻ vàngTorino U20: 1Juventus U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Juventus U20
Tổng bàn thắngTorino U20: 2.3Juventus U20: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTorino U20: 1.2Juventus U20: 1.8
Bàn thuaTorino U20: 1.1Juventus U20: 1.1
Kiểm soát bóngTorino U20: 52%Juventus U20: 49%
Tổng số cú sútTorino U20: 9.6Juventus U20: 9.3
Sút trúng đíchTorino U20: 6Juventus U20: 4.9
Sút trượtTorino U20: 3.6Juventus U20: 4.4
Phạt gócTorino U20: 3.4Juventus U20: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Juventus U20
ThắngTorino U20: 2Juventus U20: 6
Trên 1.5 bànTorino U20: 7Juventus U20: 9
Trên 2.5 bànTorino U20: 3Juventus U20: 7
Trên 3.5 bànTorino U20: 2Juventus U20: 2
Cả hai đội ghi bànTorino U20: 6Juventus U20: 6
Thắng bất ngờTorino U20: 0Juventus U20: 0
Thua bất ngờTorino U20: 0Juventus U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Torino U202
Juventus U200
06 thg 12, 25
Juventus U201
Torino U201
01 thg 3, 25
Juventus U204
Torino U203
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation