Jeonbuk Motors Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jeonbuk M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
Pohang S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Jeonbuk M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Incheon U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Ulsan H
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
06:30 Kết thúc |
Jeonbuk M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
03:40 Kết thúc |
Jeonbuk M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Bucheon
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
03:30 Kết thúc |
FC Anyang
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jeonbuk Motors
Bạn đang tìm nhận định Jeonbuk Motors? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jeonbuk Motors, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Jeonbuk Motors với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Jeonbuk Motors đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Jeonbuk Motors hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jeonbuk Motors đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Jeonbuk Motors chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 10 | 18 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 5 | 5 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 9 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 6 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.6 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Song Bum-Keun
|
28 | GK | 7.53 |
|
Kim Ye-geon
|
17 | MID | 7.50 |
|
Oberdan
|
30 | MID | 7.19 |
|
Cho Wi-Je
|
24 | DEF | 7.14 |
|
Kim Tae-Hyun
|
29 | DEF | 7.08 |
|
Kim Young-Bin
|
34 | DEF | 6.99 |
|
Kang Sang-Yoon
|
21 | MID | 6.86 |
|
Lee Seung-Woo
|
27 | MID | 6.86 |
|
João Gamboa
|
29 | MID | 6.76 |
|
Maeng Seong-Ung
|
27 | MID | 6.70 |
|
Yeon Je-Un
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Kim Tae-Hwan
|
36 | DEF | 6.68 |
|
Bruno Mota
|
29 | FWD | 6.66 |
|
Choi Woo-Jin
|
21 | DEF | 6.66 |
|
Tiago Orobó
|
32 | FWD | 6.65 |
|
Kim Seung-Sub
|
29 | MID | 6.62 |
|
Kim Jin-Gyu
|
28 | MID | 6.37 |
|
Jin Tae-Ho
|
19 | MID | 6.30 |
|
Park Ji-Soo
|
31 | DEF | 6.30 |
|
Lee Sang-myung
|
22 | DEF | 6.20 |
|
Cho Wi-Je
|
24 | DEF | 6.15 |
|
Lee Dong-Jun
|
28 | MID | 6.13 |
|
Kim Ha-Jun
|
23 | DEF | 4.93 |
|
Lee Yeong-Jae
|
31 | MID | 3.15 |
|
G. Paulauskas
|
26 | FWD | 0.00 |




