Nhận định Uppsala W vs Malmo FF W - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
21.09
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMalmo FF W
Kiểm soát bóngUppsala W: 30%Malmo FF W: 70%
Tổng số cú sútUppsala W: 4Malmo FF W: 17
Sút trúng đíchUppsala W: 2Malmo FF W: 6
Sút trượtUppsala W: 1Malmo FF W: 7
Phạt gócUppsala W: 2Malmo FF W: 7
Thẻ vàngUppsala W: 2Malmo FF W: 1
Kiểm soát bóngUppsala W: 28%Malmo FF W: 72%
Tổng số cú sútUppsala W: 2Malmo FF W: 27
Sút trúng đíchUppsala W: 0Malmo FF W: 14
Sút trượtUppsala W: 1Malmo FF W: 10
Phạt gócUppsala W: 4Malmo FF W: 6
Kiểm soát bóngUppsala W: 28%30%Malmo FF W: 72%70%
Tổng số cú sútUppsala W: 24Malmo FF W: 2717
Sút trúng đíchUppsala W: 02Malmo FF W: 146
Sút trượtUppsala W: 11Malmo FF W: 107
Phạt gócUppsala W: 42Malmo FF W: 67
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF W
Tổng bàn thắngUppsala W: 4.3Malmo FF W: 2.3
Bàn thắng ghi đượcUppsala W: 1.1Malmo FF W: 1.5
Bàn thuaUppsala W: 3.2Malmo FF W: 0.8
Kiểm soát bóngUppsala W: 46%Malmo FF W: 56%
Tổng số cú sútUppsala W: 6.6Malmo FF W: 13.5
Sút trúng đíchUppsala W: 4.1Malmo FF W: 4.8
Sút trượtUppsala W: 1.9Malmo FF W: 5
Phạm lỗiUppsala W: 12.1Malmo FF W: 10.1
Phạt gócUppsala W: 3.5Malmo FF W: 5.7
Việt vịUppsala W: 1.7Malmo FF W: 1.5
Thẻ vàngUppsala W: 1.43Malmo FF W: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF W
ThắngUppsala W: 1Malmo FF W: 4
Trên 1.5 bànUppsala W: 9Malmo FF W: 6
Trên 2.5 bànUppsala W: 9Malmo FF W: 4
Trên 3.5 bànUppsala W: 7Malmo FF W: 2
Cả hai đội ghi bànUppsala W: 4Malmo FF W: 3
Thắng bất ngờUppsala W: 0Malmo FF W: 0
Thua bất ngờUppsala W: 0Malmo FF W: 1
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Malmö FF W3
Uppsala W0
19 thg 10, 24
Malmö FF W3
Uppsala W2
06 thg 7, 24
Uppsala W1
Malmö FF W3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 61-13 | 55 |
| 2 |
|
20 | 49-10 | 50 |
| 3 |
|
20 | 39-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 29-27 | 34 |
| 5 |
|
20 | 33-32 | 29 |
| 6 |
|
20 | 27-26 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-34 | 29 |
| 8 |
|
20 | 18-25 | 27 |
| 9 |
|
20 | 23-29 | 23 |
| 10 |
|
20 | 25-33 | 21 |
| 11 |
|
20 | 21-25 | 20 |
| 12 |
|
20 | 23-40 | 18 |
| 13 |
|
20 | 17-35 | 16 |
| 14 |
|
20 | 14-64 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women