Nhận định Rosengard W vs Uppsala W - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.50
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.06
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.50
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUppsala W
Kiểm soát bóngRosengard W: 69%Uppsala W: 31%
Tổng số cú sútRosengard W: 9Uppsala W: 5
Sút trúng đíchRosengard W: 4Uppsala W: 3
Sút trượtRosengard W: 3Uppsala W: 2
Phạt gócRosengard W: 9Uppsala W: 2
Thẻ vàngRosengard W: 1Uppsala W: 1
Việt vịRosengard W: 2Uppsala W: 1
Phạm lỗiRosengard W: 4Uppsala W: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Uppsala W
Tổng bàn thắngRosengard W: 2.1Uppsala W: 5.3
Bàn thắng ghi đượcRosengard W: 0.9Uppsala W: 0.7
Bàn thuaRosengard W: 1.2Uppsala W: 4.6
Kiểm soát bóngRosengard W: 51%Uppsala W: 40%
Tổng số cú sútRosengard W: 7.5Uppsala W: 5
Sút trúng đíchRosengard W: 3.7Uppsala W: 2.8
Sút trượtRosengard W: 3Uppsala W: 1.7
Phạm lỗiRosengard W: 4.8Uppsala W: 11.7
Phạt gócRosengard W: 5.8Uppsala W: 2.2
Việt vịRosengard W: 1.5Uppsala W: 1.8
Thẻ vàngRosengard W: 1Uppsala W: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uppsala W
ThắngRosengard W: 2Uppsala W: 0
Trên 1.5 bànRosengard W: 7Uppsala W: 10
Trên 2.5 bànRosengard W: 2Uppsala W: 10
Trên 3.5 bànRosengard W: 1Uppsala W: 10
Cả hai đội ghi bànRosengard W: 5Uppsala W: 4
Thắng bất ngờRosengard W: 0Uppsala W: 0
Thua bất ngờRosengard W: 0Uppsala W: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Uppsala W1
Rosengård W1
19 thg 6, 23
Rosengård W5
Uppsala W2
09 thg 6, 23
Uppsala W0
Rosengård W0
01 thg 11, 20
Rosengård W5
Uppsala W1
07 thg 8, 20
Uppsala W1
Rosengård W9
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-13 | 49 |
| 2 |
|
18 | 45-8 | 47 |
| 3 |
|
18 | 35-11 | 33 |
| 4 |
|
18 | 30-27 | 28 |
| 5 |
|
18 | 24-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 18-19 | 27 |
| 7 |
|
18 | 22-23 | 25 |
| 8 |
|
18 | 24-33 | 23 |
| 9 |
|
18 | 21-26 | 22 |
| 10 |
|
18 | 21-29 | 18 |
| 11 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 12 |
|
18 | 21-35 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
18 | 13-59 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women